Vina Green Technology & Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và HóA CHấT XANH VINA
17
进口笔数
56
出口笔数
$481.5K
进口金额
$353.5K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301236316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHK501G |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Thửa đất 158 tờ bản đồ 66, Khu đô thị Hudland, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ HÓA CHẤT XANH VINA |
| 企业英文名称 | GREEN CHEMICALS AND TECHNOLOGIES VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất 158 tờ bản đồ 66, Khu đô thị Hudland, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0977323626 |
| 邮箱 | hulijing@winner-hitech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $481.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $352.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Winner Environmental Technologies Co., Ltd. | 中国 | 12 | $378.3K | 钢制容器(>300升)、其他离心泵 |
| Suzhou PTSEN Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.1K | 聚烯烃绳缆、非不锈钢管件 |
| Wintop Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.3K | 其他非卤化有机磷衍生物、工业清洁制剂 |
| Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电器装置零件、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $307.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 水净化机械 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-26 | 塑料封口件 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 钢制容器(>300升) | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-26 | 钢制容器(>300升) | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-26 | 阀门龙头 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $160 |
| 2026-01-26 | 混合机 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-26 | 阀门龙头 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $140 |
| 2026-01-26 | 塑料封口件 | SHANGHAI WINNER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $60 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-04 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-04 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-04 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-04 | 硬质PVC管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-04 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-04 | 胶粘填料 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-04 | 丙烯酸乙烯漆 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $23 |
| 2026-03-04 | 胶粘填料 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-04 | 硬质PVC管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $552 |