Hung Dat Long Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị Cơ KHí HưNG DậT LONG
16
进口笔数
49
出口笔数
$619.3K
进口金额
$480.4K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-06-20
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603613467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGNH5SS |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ CƠ KHÍ HƯNG DẬT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 3, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842512814320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $478.8K |
| 越南 | 1 | $130.6K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
| 中国台湾 | 1 | $828 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $476.1K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $478.7K | 注塑机、手工磨刀石 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Asian Giant Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.0K | 其他纸制品、网眼金属板 |
| Shanghai Kindsee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $884 | 氧化铁、聚四氟乙烯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $476.1K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MOLDVANGUARD COMPANY LIMITED | 英国 | 1 | $4.3K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 金属加工机刀 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2025-10-09 | 工业机器人 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2025-10-09 | 手工磨刀石 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2025-10-09 | 传动部件 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2025-10-09 | 其他风扇 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 矿物粉碎机 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $849 |
| 2025-10-09 | 注塑机 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2025-10-09 | 工业机器人 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-09 | 工业干燥机 | HK Xiangmao Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-07-21 | 网眼金属板 | Asian Giant Technology Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 橡塑模具 | MOLDVANGUARD COMPANY LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2026-06-20 | 橡塑模具 | MOLDVANGUARD COMPANY LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 吸尘器零件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-12 | 吸尘器零件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-11 | 吸尘器零件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-11 | 吸尘器零件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |