VIET LONG CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Long
13
进口笔数
101
出口笔数
$45.8K
进口金额
$504.0K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2024-11-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303205158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JTR78H |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | 7 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84835140419 |
| 邮箱 | vietlongconstructioncor@gmail.com |
| 传真 | 0835140424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $31.8K |
| 越南 | 6 | $13.4K |
| 日本 | 4 | $486 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $470.1K |
| 越南 | 20 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUI SENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.4K | 轴承零件、非矩形不锈钢 |
| SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $13.4K | 其他塑料制品、笔类零件 |
| TAN KONG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 轴承零件、其他钢铁制品 |
| T & T PRECISION CO LTD | 日本 | 3 | $410 | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Sanwa Kasei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76 | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T PRECISION CO LTD | 日本 | 81 | $470.1K | 其他轴承、齿轮及变速器 |
| CONG TY TNHH MEIWA VIET NAM | 越南 | 18 | $32.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 轴承零件 | RUI SENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $960 |
| 2024-10-22 | 齿轮及变速器 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $186 |
| 2024-09-11 | 齿轮及变速器 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $197 |
| 2024-08-07 | 轴承零件 | TANKONG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | $690 |
| 2024-08-07 | 轴承零件 | TANKONG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2024-08-07 | 轴承零件 | TAN KONG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | $548 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $832 |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $727 |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-28 | 齿轮及变速器 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $431 |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-11-28 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $663 |
| 2024-11-21 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $555 |
| 2024-11-21 | 其他轴承 | T & T PRECISION CO LTD | 日本 | $855 |