VINA GREEN ENVIRONMENT & SERVICES TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và MôI TRườNG VINA XANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109290441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR28URN8 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Số Nhà 17G, Ngách 153, Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG VINA XANH |
| 企业英文名称 | VINA GREEN ENVIRONMENT AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 17G, Ngách 153, Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84961885869 |
| 邮箱 | congty.vinaxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | 2 | $14.3K | 其他纸废料、聚合木燃料 |
| BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $9.2K | 光伏组件、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-14 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $355 |
| 2023-02-14 | 聚氯乙烯废料 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $278 |
| 2023-02-14 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $133 |
| 2023-02-02 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $5.7K |
| 2023-01-16 | 乙烯聚合物废料 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-01-16 | 乙烯聚合物废料 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $356 |
| 2023-01-16 | 聚合木燃料 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-01-16 | 聚氯乙烯废料 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $279 |
| 2023-01-11 | 其他纸废料 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |