Diva Capital Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIVA CAPITAL VIệT NAM
- Facebook1
57
进口笔数
0
出口笔数
$99.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316425094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y6JEXR |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIVA CAPITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIVA CAPITAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 12(1206) CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $98.5K |
| 马来西亚 | 3 | $744 |
| 印度尼西亚 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grorich Horivert Private Ltd. | 印度 | 8 | $63.7K | 塑料建材、非合成纤维防水布 |
| G.M. Fabrics Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $25.8K | 染色化纤棉布、染色聚酯布 |
| The Pure Concept | 印度 | 12 | $5.4K | 染色人造纤维布、染色化纤长丝布 |
| K.C. Fabrics | 印度 | 6 | $2.5K | 染色化纤长丝布、染色化纤长丝布 |
| GM Fabrics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.2K | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
| Diva Design Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $744 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| PT Vania Interior Furnishings | 印度尼西亚 | 1 | $156 | 染色聚酯布 |
| G.M. SynTex Private Ltd. | 印度 | 1 | $21 | 染色化纤长丝布、染色人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 染色聚酯布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $595 |
| 2025-07-01 | 非合成纤维防水布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $28.4K |
| 2025-07-01 | 非合成纤维防水布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-06-25 | 染色化纤长丝布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $595 |
| 2025-06-11 | 商业广告材料 | G M FABRICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-06-11 | 染色聚酯布 | G M FABRICS PRIVATE LTD | 印度 | $93 |
| 2025-06-04 | 染色化纤棉布 | G M FABRICS PVT LTD | 印度 | $50 |
| 2025-05-27 | 非合成纤维防水布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-05-27 | 非合成纤维防水布 | GRORICH HORIVERT PRIVATE LTD | 印度 | $28.3K |
| 2024-04-12 | 染色聚酯布 | PT VANIA INTERIOR FURNISHINGS | 印度尼西亚 | $156 |