Tropical Fruit Vegetable Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Rau Quả Nhiệt Đới

0
进口笔数
552
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0311893116
企查查编码QVNA8A5HMC
成立日期2012-07-24
联系地址21/5 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI RAU QUẢ NHIỆT ĐỚI
企业英文名称TROPICAL FRUIT VEGETABLE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02866799339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
080450番石榴芒果山竹
070920鲜芦笋
070999其他食用蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国411$2.76M
阿联酋91$380.3K
英国23$117.6K
俄罗斯4$86.9K
越南13$65.9K
西班牙2$8.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TK International法国154$1.12M其他鲜果、番石榴芒果山竹
AMS European法国156$1.02M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Mehta Trading Co., LLC阿联酋94$387.2K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
SEDIFEL法国23$148.8K其他鲜果、菠萝
Westfalia Fruit France法国24$132.3K鳄梨、其他鲜果
Minor Weir & Willis Ltd.英国23$117.6K其他食用蔬菜、番石榴芒果山竹
SNDE Drevin Exotics法国21$116.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Midori Agritrade法国12$99.1K其他鲜果、其他食用蔬菜
Maceo Distribution法国8$59.0K高淀粉木薯、其他加工水果
HM Distribution法国11$55.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果TK INTERNATIONAL法国$8.7K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$312
2026-04-29其他鲜果MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$3.0K
2026-04-29鲜芦笋MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$1.5K
2026-04-28其他鲜果MACEO DISTRIBUTION$5.2K
2026-04-23其他鲜果MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$160
2026-04-23鲜芦笋MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$1.5K
2026-04-23其他鲜果MEHTA TRADING CO LLC阿联酋$3.2K
2026-04-23其他鲜果TK INTERNATIONAL法国$4.4K
2026-04-23其他鲜果TK INTERNATIONAL法国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tropical Fruit Vegetable Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →