Tropical Fruit Vegetable Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Rau Quả Nhiệt Đới
0
进口笔数
552
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311893116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8A5HMC |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | 21/5 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI RAU QUẢ NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICAL FRUIT VEGETABLE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02866799339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 411 | $2.76M |
| 阿联酋 | 91 | $380.3K |
| 英国 | 23 | $117.6K |
| 俄罗斯 | 4 | $86.9K |
| 越南 | 13 | $65.9K |
| 西班牙 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK International | 法国 | 154 | $1.12M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| AMS European | 法国 | 156 | $1.02M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Mehta Trading Co., LLC | 阿联酋 | 94 | $387.2K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| SEDIFEL | 法国 | 23 | $148.8K | 其他鲜果、菠萝 |
| Westfalia Fruit France | 法国 | 24 | $132.3K | 鳄梨、其他鲜果 |
| Minor Weir & Willis Ltd. | 英国 | 23 | $117.6K | 其他食用蔬菜、番石榴芒果山竹 |
| SNDE Drevin Exotics | 法国 | 21 | $116.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Midori Agritrade | 法国 | 12 | $99.1K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Maceo Distribution | 法国 | 8 | $59.0K | 高淀粉木薯、其他加工水果 |
| HM Distribution | 法国 | 11 | $55.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | TK INTERNATIONAL | 法国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $312 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 鲜芦笋 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MACEO DISTRIBUTION | — | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $160 |
| 2026-04-23 | 鲜芦笋 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | MEHTA TRADING CO LLC | 阿联酋 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | TK INTERNATIONAL | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | TK INTERNATIONAL | 法国 | $2.8K |