Hai Chau Confectionery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Hải Châu
74
进口笔数
31
出口笔数
$1.24M
进口金额
$391.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
34
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQCMU00 |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | Số 15, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO HẢI CHÂU |
| 企业英文名称 | HAI CHAU CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +8424386215 |
| 邮箱 | phongkdtthaichau@gmail.com |
| 传真 | +8424386215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,222.9534亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.05M |
| 日本 | 2 | $59.5K |
| 意大利 | 15 | $46.6K |
| 印度 | 4 | $42.6K |
| 马来西亚 | 10 | $18.6K |
| 德国 | 2 | $12.0K |
| 丹麦 | 1 | $5.2K |
| 土耳其 | 2 | $4.1K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $228.7K |
| 越南 | 7 | $126.2K |
| 缅甸 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.6K | 包装机械、其他食品制剂 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.0K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Grand Brilliance Industry Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 面包面食机械、玻璃容器 |
| Dongguan Guangxing Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 其他钢铁制品、金属钩环 |
| 31bff9a674b4e5120a5e961c96e53c2e | 3 | $48.7K | ||
| fef1b93db54b937989c519f9f544a1de | 4 | $26.2K | ||
| Ing. Polin e C. S.p.A. | 意大利 | 4 | $23.2K | 其他电炉、工业电炉 |
| Pioneer Production Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $14.5K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Gorreri S.r.l. | 意大利 | 4 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、面包面食机械 |
| Tekno Stamap S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.6K | 面包面食机械、食品机械零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOME | 喀麦隆 | 20 | $228.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Dalian Apac International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.8K | 口香糖、甜饼干 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.3K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Prome Dana Theiddi Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $21.2K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| TPX CORP | 日本 | 1 | $15.6K | 鲜榴莲、鲜洋葱青葱 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 1 | $15.2K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 | |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 氨基酸及酯类、其他食品制剂 |
| TPX Corp. | 越南 | 1 | $13.4K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
| Nariaki Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $402 | 制备面食、其他椰子 |
| NEW ZEALAND FOOD INDUSTRY SDN. BHD | 马来西亚 | 1 | $243 | 烤面包制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $63 |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $799 |
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $63 |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $799 |
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $437 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | ROBOQBO SRL | 意大利 | $1 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 华夫饼威化饼 | KOME | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | KOME | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 华夫饼威化饼 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $510 |
| 2026-03-31 | 华夫饼威化饼 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-03-31 | 烤面包制品 | NEW ZEALAND FOOD INDUSTRY SDN. BHD | — | $243 |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-03-31 | 混合调味料 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-13 | 华夫饼威化饼 | TPX CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | TPX CORP | 日本 | $6.0K |
| 2026-03-13 | 华夫饼威化饼 | TPX CORP | 日本 | $1.2K |