Hai Chau Confectionery Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Hải Châu

74
进口笔数
31
出口笔数
$1.24M
进口金额
$391.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $162 · 1 笔2024-06进口 $680 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-09进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-12进口 $150.5K · 6 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $142.5K · 3 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-02进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.1K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-04进口 $247.1K · 4 笔出口 $8.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $162 · 1 笔2024-06进口 $680 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-09进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-12进口 $150.5K · 6 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $142.5K · 3 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-02进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.1K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-04进口 $247.1K · 4 笔出口 $8.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100114184
企查查编码QVNMQCMU00
成立日期2005-01-18
联系地址Số 15, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO HẢI CHÂU
企业英文名称HAI CHAU CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+8424386215
邮箱phongkdtthaichau@gmail.com
传真+8424386215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,222.9534亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842240包装机械
843810面包面食机械
190531甜饼干
591000纺织传送带
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
190590其他食品制剂
292242氨基酸及酯类
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190531甜饼干
190540烤面包制品
170410口香糖
190120烘焙混合料面团
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.05M
日本2$59.5K
意大利15$46.6K
印度4$42.6K
马来西亚10$18.6K
德国2$12.0K
丹麦1$5.2K
土耳其2$4.1K
英国1$1.2K
法国1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$228.7K
越南7$126.2K
缅甸1$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd.中国5$155.6K包装机械、其他食品制剂
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国3$65.0K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Grand Brilliance Industry Ltd.中国3$63.7K面包面食机械、玻璃容器
Dongguan Guangxing Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$49.3K其他钢铁制品、金属钩环
31bff9a674b4e5120a5e961c96e53c2e3$48.7K
fef1b93db54b937989c519f9f544a1de4$26.2K
Ing. Polin e C. S.p.A.意大利4$23.2K其他电炉、工业电炉
Pioneer Production Sdn. Bhd.马来西亚8$14.5K其他塑料制品、纺织传送带
Gorreri S.r.l.意大利4$7.5K非泡沫橡胶密封件、面包面食机械
Tekno Stamap S.r.l.意大利3$3.6K面包面食机械、食品机械零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOME喀麦隆20$228.8K其他食品制剂、混合调味料
Dalian Apac International Logistics Co., Ltd.越南1$49.8K口香糖、甜饼干
Hamada Shoji Co., Ltd.日本2$33.3K其他非酒精饮料、制备面食
Prome Dana Theiddi Co., Ltd.缅甸1$21.2K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
TPX CORP日本1$15.6K鲜榴莲、鲜洋葱青葱
Ribeto Shoji Co., Ltd.1$15.2K其他椰子、鲜洋葱青葱
Hamada Shoji Co., Ltd.越南1$13.4K氨基酸及酯类、其他食品制剂
TPX Corp.越南1$13.4K其他椰子、鲜洋葱青葱
Nariaki Joint Stock Co.日本1$402制备面食、其他椰子
NEW ZEALAND FOOD INDUSTRY SDN. BHD马来西亚1$243烤面包制品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非乙烯塑料袋Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-27非乙烯塑料袋Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-23不锈钢管配件ROBOQBO SRL意大利$63
2026-04-23金属复合垫圈ROBOQBO SRL意大利$799
2026-04-23食品机械零件ROBOQBO SRL意大利$1.5K
2026-04-23不锈钢管配件ROBOQBO SRL意大利$63
2026-04-23金属复合垫圈ROBOQBO SRL意大利$799
2026-04-23食品机械零件ROBOQBO SRL意大利$1.5K
2026-04-22液体流量计ROBOQBO SRL意大利$437
2026-04-22其他塑料管材ROBOQBO SRL意大利$1

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10华夫饼威化饼KOME日本$5.1K
2026-04-10其他食品制剂KOME日本$3.8K
2026-03-31华夫饼威化饼RIBETO SHOJI CO LTD—$510
2026-03-31华夫饼威化饼RIBETO SHOJI CO LTD—$5.9K
2026-03-31烤面包制品NEW ZEALAND FOOD INDUSTRY SDN. BHD—$243
2026-03-31其他食品制剂RIBETO SHOJI CO LTD—$3.7K
2026-03-31混合调味料RIBETO SHOJI CO LTD—$5.1K
2026-03-13华夫饼威化饼TPX CORP日本$1.2K
2026-03-13其他食品制剂TPX CORP日本$6.0K
2026-03-13华夫饼威化饼TPX CORP日本$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Chau Confectionery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →