Javico Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JAVICO
6
进口笔数
76
出口笔数
$2.8K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314615766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F8H8DH |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | 212/3A Đường Xuân Thới Thượng 1, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JAVICO |
| 企业英文名称 | JAVICO IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/3A Đường Xuân Thới Thượng 1, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909776910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 3 | $991 |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $3.12M |
| 越南 | 4 | $229.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosho Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 纺织水龙软管 |
| Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $931 | 不可调扳手、喷雾机零件 |
| Hosho Seisakusho | 日本 | 3 | $580 | 测量仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 74 | $3.12M | 塑料管件、铜合金管件 |
| Hosho Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $229.8K | 铜合金管件、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Hosho Seisakusho | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Hosho Seisakusho | 中国 | $160 |
| 2026-03-31 | 测量仪器 | Hosho Seisakusho | 中国台湾 | $200 |
| 2024-05-25 | 测量仪器 | HOSHO SEISAKUSYO | 日本 | $60 |
| 2024-03-05 | 不可调扳手 | HOSHO MFG CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-03-05 | 其他数学仪器 | HOSHO MFG CO LTD | 日本 | $196 |
| 2024-02-16 | 喷雾机零件 | HOSHO MFG CO LTD | 日本 | $732 |
| 2023-12-06 | 纺织水龙软管 | HOSHO MFG CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-12-06 | 纺织水龙软管 | HOSHO MFG CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-12-06 | 纺织水龙软管 | HOSHO MFG CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $256 |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 铜合金管件 | Hosho Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |