Duoc Hoa CSV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC HóA CSV
32
进口笔数
0
出口笔数
$365.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314285719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0W4FWM |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HÓA CSV |
| 企业英文名称 | DUOC HOA CSV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84903609071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $220.7K |
| 英国 | 24 | $141.5K |
| 丹麦 | 2 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $380 |
| 中国 | 1 | $74 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMOPHARM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $212.1K | 分析仪器、辐射检测仪器 |
| 13242f7d4e8a4cf4e23a950e8dde23a1 | 24 | $144.4K | ||
| CHEMORESOURCES SDN. BHD., | 马来西亚 | 2 | $8.6K | 非办公金属家具、其他诊断试剂 |
| Elga Labwater | 英国 | 1 | $377 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Labogene A/S | 丹麦 | 1 | $134 | 工业干燥机、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $380 |
| 2026-04-01 | 液体流量计 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $227 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $600 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $640 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $640 |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $142 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $670 |
| 2026-04-01 | 紫外线红外线灯 | Chemopharm Sdn Bhd | 波兰 | $190 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | Chemopharm Sdn Bhd | 英国 | $1.3K |