Long Van System Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Hệ Thống Long Vân
- 邮箱23
12
进口笔数
0
出口笔数
$146.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312312759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94JTRC0 |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 37/2/6 Đường số 12, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP HỆ THỐNG LONG VÂN |
| 企业英文名称 | LONG VAN SYSTEM SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/2/6 Đường số 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02837406708 |
| 传真 | 0838408078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910211 | 电动手表 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 911320 | 金属表带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $118.2K |
| 美国 | 3 | $23.3K |
| 中国香港 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swissam Products Ltd. | 中国 | 3 | $83.8K | 电动手表、表带及零件 |
| Norbreeze Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.0K | 电动手表、仿制首饰 |
| 9fd0f0b00ce833a7c88e9e7f55d8977e | 3 | $23.3K | ||
| 10GTEK Transceivers Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 通信设备、光缆 |
| Hongkong E Bour Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 8471机器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 存储单元 | UNIXSURPLUS INC | 美国 | $578 |
| 2026-03-25 | 存储单元 | UNIXSURPLUS INC | 美国 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 存储单元 | UNIXSURPLUS INC | 美国 | $289 |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $812 |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $870 |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $810 |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 电动手表 | SWISSAM PRODUCTS LTD | 中国 | $980 |