Manh Kien Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Mạnh Chiến
127
进口笔数
0
出口笔数
$6.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105322597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK4MMHD |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP MẠNH CHIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947566702 |
| 邮箱 | thepmanhchien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $4.27M |
| 中国 | 6 | $809.6K |
| 欧盟 | 6 | $715.5K |
| 印度 | 1 | $494.7K |
| 韩国 | 4 | $182.8K |
| 瑞典 | 3 | $130.0K |
| 泰国 | 1 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $747.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $679.6K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Asia Steel Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $462.1K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Vantage Steel Group B.V. | 比利时 | 4 | $453.0K | 其他钢铁废料、750W以下交流电机 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 10 | $301.4K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 11 | $274.0K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 4 | $241.3K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Aoi Sangyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $223.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 5 | $209.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| THANKS CORP | 日本 | 4 | $183.5K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TESSHO I CO.,LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | DAITO CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | HANJUNG STEEL & TRADING CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | DAITO CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 10mm以上热轧钢板 | HANJUNG STEEL & TRADING CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | HANJUNG STEEL & TRADING CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TESSHO I CO.,LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TESSHO I CO.,LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $43.8K |