NEC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NEC Việt Nam

18
进口笔数
247
出口笔数
$133.8K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-01-27
最近出口
5
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480 · 1 笔出口 $145.7K · 18 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 13 笔2024-02进口 $516 · 1 笔出口 $141.0K · 10 笔2024-03进口 $676 · 1 笔出口 $345.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-10进口 $500 · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109 · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480 · 1 笔出口 $145.7K · 18 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 13 笔2024-02进口 $516 · 1 笔出口 $141.0K · 10 笔2024-03进口 $676 · 1 笔出口 $345.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-10进口 $500 · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109 · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101942800
企查查编码QVNYXGFAE6
成立日期2012-01-12
联系地址Tầng 12, số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEC VIỆT NAM
企业英文名称NEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439333585
邮箱cs-ml@nec.vn
传真02439333588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本183.26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
847190数据处理机
854370其他电气设备
847050收银机
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
491000印刷日历
610990非棉针织背心
847329机器零件
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
850440静止变流器
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
940320非办公金属家具
847141含CPU和I/O的ADP设备
852583电视数码摄像机
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$78.3K
中国10$46.8K
越南2$3.9K
韩国1$2.3K
中国台湾1$1.9K
澳大利亚1$676

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南243$2.08M
坦桑尼亚2$159.6K
中国1$8.9K
日本2$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEC Corporation日本4$75.0K通信设备、通信设备零件
NEC PLATFORM TECHNOLOGIES HONG KONG LTD中国香港2$28.4K含CPU和I/O的ADP设备、其他电话机
NEC ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡8$20.7K存储单元、彩色电视接收机
Nec Solution Innovators Ltd.日本3$9.1K收银机、数据处理机
NEC Australia澳大利亚1$676其他塑料制品、智能手机

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南12$349.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南19$193.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南19$153.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SAKURAI VIETNAM CO LTD越南12$153.2K瓦楞纸箱、印刷标签
SAKURAI VIET NAM COMPANY LIMITED.越南12$153.2K弹性针织布、染色棉针织布
JTEC Nghe An Co., Ltd.越南12$81.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南28$80.6K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南34$72.2K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南10$38.8K其他塑料制品、电器装置零件
Shofu Products Vietnam Co., Ltd.越南15$10.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07数据处理机Nec Solution Innovators Ltd.越南$2.1K
2026-07-078471机器零件Nec Solution Innovators Ltd.越南$306
2026-07-07带接头绝缘电线Nec Solution Innovators Ltd.中国$6
2026-03-27电声扩音机组NEC Corporation中国台湾$493
2026-03-27电力控制板NEC Corporation中国台湾$1.4K
2026-03-27其他电气设备NEC Corporation越南$1.4K
2026-01-09已录制光碟NEC Corporation日本$109
2025-12-23收银机Nec Solution Innovators Ltd.日本$2.7K
2025-12-23非CRT显示器Nec Solution Innovators Ltd.日本$130
2025-12-23非CRT显示器Nec Solution Innovators Ltd.日本$577

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27已录制光碟Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-01-13已录制光碟Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2024-11-08存储单元Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$934
2024-11-04存储单元Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$934
2024-10-18无绳电话Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$12.1K
2024-10-14无绳电话Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$12.1K
2024-09-20通信设备Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$1.0K
2024-09-20静止变流器Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$1.3K
2024-09-20通信设备Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$578
2024-09-20静止变流器Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

NEC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →