TERRA MARINE ASIA CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERRA MARINE ASIA
5
进口笔数
1
出口笔数
$54.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2023-06-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316333904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N06J6M |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Toà nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERRA MARINE ASIA |
| 企业英文名称 | TERRA MARINE ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0909408212 |
| 邮箱 | terramarineasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 5 | $54.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERRAMARINE AS | 挪威 | 4 | $54.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| NORSK NATURGJODSEL AS | 挪威 | 1 | $61 | 动植物肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIORETUR AS | 挪威 | 1 | $5.1K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 片状肥料≤10公斤 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $27.3K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $27.3K |
| 2025-01-22 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $8 |
| 2025-01-22 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $10 |
| 2025-01-22 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $7 |
| 2023-08-12 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $28 |
| 2023-04-04 | 动植物肥料 | NORSK NATURGJODSEL AS | 挪威 | $61 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 烘焙咖啡 | BIORETUR AS | 挪威 | $5.1K |