Phuong Anh Technical Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI Kỹ THUậT PHươNG ANH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$203.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317648336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGQU29C |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 48/1B Ấp Trung Đông 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH TECHNICAL TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/1B Ấp Trung Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84931842214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 9 | $179.2K |
| 中国香港 | 3 | $15.1K |
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongnam Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 9 | $194.3K | 铜废料、其他缝纫机零件 |
| Dong Nam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他拉链、装饰流苏 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 焊接钢管 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $211 |
| 2026-04-13 | 其他矿物绝缘材料 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $65 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $5 |
| 2026-04-13 | 其他矿物绝缘材料 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $52 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $57 |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $212 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $2 |
| 2026-04-12 | 自粘纸板 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $981 |
| 2026-04-12 | 藤柳家具 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $338 |
| 2026-04-12 | 剪刀及刀片 | DONGNAM CO LTD | 马达加斯加 | $43 |