Xin Shuang Li New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI XIN SHUANG LI
238
进口笔数
0
出口笔数
$15.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702689957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACT5N4M |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Số 10 đường D4, Khu đô thị TM-DV The Seasons, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI XIN SHUANG LI |
| 企业英文名称 | XIN SHUANG LI NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 223Q/2, Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84933369424 |
| 邮箱 | thanhsang.act@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 291632 | 芳香酸及衍生物 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $15.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinxin Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 120 | $9.38M | 其他不饱和聚酯、其他着色制剂 |
| Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.29M | 其他不饱和聚酯、初级硅氧烷 |
| Xinwanli Material Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.02M | 其他不饱和聚酯、其他玻璃纤维 |
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $368.5K | 其他不饱和聚酯、陶瓷磨轮 |
| Foshan Shaonuo Chemical Auxiliary Agent Co., Ltd. | 中国 | 5 | $352.2K | 有机过氧化物、其他羧酸衍生物 |
| SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $302.9K | 其他不饱和聚酯、碳制品 |
| Guangdong Meiheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.9K | 有机过氧化物、其他催化剂制剂 |
| Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.6K | 其他不饱和聚酯、塑料容器 |
| XIAMEN YABANG FIBERGLASS MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $73.8K | 其他不饱和聚酯 |
| Zhongshan Bangteng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.9K | 其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他不饱和聚酯 | Zhongshan Bangteng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $62.9K |
| 2026-05-04 | 有机过氧化物 | Foshan Shaonuo Chemical Auxiliary Agent Co., Ltd. | 中国 | $76.4K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd. | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd. | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $76.6K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $76.6K |
| 2026-03-23 | 其他不饱和聚酯 | XIAMEN YABANG FIBERGLASS MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $73.8K |
| 2026-03-21 | 有机过氧化物 | Foshan Shaonuo Chemical Auxiliary Agent Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |