Tan Hai Construction Trade JSC
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG- THươNG MạI TâN HảI
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901864175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2TET9Y |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Khu C, khu CN Nam Cấm, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG- THƯƠNG MẠI TÂN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu C, khu CN Nam Cấm, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02383799777 |
| 传真 | 02383799567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 44 | $1.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $790.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Cassava Dragon Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $341.2K | 食品加工机械、PP/PE编织袋 |
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $208.2K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $152.1K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $28.9K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $45.9K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $21.4K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $22.0K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $19.4K |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $11.2K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $30.4K |
| 2025-07-21 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $89.9K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $55.7K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd. | 老挝 | $46.6K |