Tan Hai Construction Trade JSC

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XâY DựNG- THươNG MạI TâN HảI

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2901864175
企查查编码QVNF2TET9Y
成立日期2016-09-20
联系地址Khu C, khu CN Nam Cấm, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XÂY DỰNG- THƯƠNG MẠI TÂN HẢI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu C, khu CN Nam Cấm, Xã Trung Lộc, Nghệ An
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02383799777
传真02383799567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391740塑料管件
721070涂层钢板
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
321410胶粘填料
730729不锈钢管配件
741533铜螺纹紧固件
841370其他离心泵
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝44$1.49M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝15$790.4K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝16$341.2K食品加工机械、PP/PE编织袋
Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd.老挝8$208.2KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝5$152.1KPP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$28.9K
2025-10-30其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$45.9K
2025-09-25其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$21.4K
2025-09-18其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$22.0K
2025-09-12其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$19.4K
2025-09-05其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$11.2K
2025-08-01其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$30.4K
2025-07-21其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$89.9K
2025-07-16其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$55.7K
2025-07-09其他钢铁结构体I Tech Construction & Repair Building Co., Ltd.老挝$46.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Hai Construction Trade JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →