Doan My Anh Trade & Service Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐOàN Mỹ ANH
9
进口笔数
37
出口笔数
$138.1K
进口金额
$283.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-04
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301180977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69DNSBW |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐOÀN MỸ ANH VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84852966555 |
| 邮箱 | quangdoan1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $137.0K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $283.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Amcling Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Yinan Xin Jingxin New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他风扇 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $71.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.0K | 绝缘电线、塑料包装箱 |
| JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 2 | $19.6K | 氮、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 2 | $19.6K | 氮、其他纸制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 温控处理设备 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-03-21 | 其他风扇 | JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-19 | 750W-75kW交流电机 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-19 | 750W以下交流电机 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-19 | 750W-75kW交流电机 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-08-14 | 静止变流器 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-14 | 中功率交流电机 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 750W以下交流电机 | WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他风扇 | JIAHE VIETNAM SMART FURNITURE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $236 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $439 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $279 |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | $236 |
| 2026-03-25 | 塑料管 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | $48 |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | $439 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | $279 |
| 2026-03-11 | 750W-75kW交流电机 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |