Quyet Thang Electrical Equipment Manufacturing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN QUYếT THắNG
24
进口笔数
68
出口笔数
$674.5K
进口金额
$319.3K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-10-10
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUET1237 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 23 khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN QUYẾT THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84969037078 |
| 邮箱 | quyetthang.vina.vn@gmail.com |
| 官网 | phoenixking.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853952 | LED灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $674.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $319.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Qilu Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.2K | 125W以下风扇、单相交流电机 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $180.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 电热器具零件、通风罩 |
| R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.6K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Zhongshan Baimao City Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | LED灯具、LED灯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $267.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 钳子镊子 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-10-10 | 绘图仪器 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-10 | 其他风扇 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-10-10 | 铝制紧固件 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-10-10 | 静止变流器 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-10 | 其他铝制品 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-10 | 铝制紧固件 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-10-10 | 铝制结构体及部件 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-10-10 | 手动螺丝刀 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |