Quyet Thang Electrical Equipment Manufacturing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN QUYếT THắNG

24
进口笔数
68
出口笔数
$674.5K
进口金额
$319.3K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-10-10
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $115.9K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $115.9K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301234887
企查查编码QVNUET1237
成立日期2023-03-01
联系地址Số 23 khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN QUYẾT THẮNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84969037078
邮箱quyetthang.vina.vn@gmail.com
官网phoenixking.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
940519非LED枝形吊灯
850140单相交流电机
853951LED灯具及模块
761699其他铝制品
841490泵及压缩机零件
853952LED灯

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391732塑料管
392310塑料包装箱
8536691000伏以下插头插座
842420喷枪
842790非自走式叉车
848180阀门龙头
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$674.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$319.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Qilu Electric Appliance Co., Ltd.中国5$245.2K125W以下风扇、单相交流电机
E Jeted & Molding Co., Ltd.中国11$180.6K其他塑料制品、塑纺容器
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国2$78.5K电热器具零件、通风罩
R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$76.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Foshan Sunrise Trading Co., Ltd.中国3$51.6K不锈钢家用制品、精加工陶瓷
Zhongshan Baimao City Import & Export Co., Ltd.中国2$41.8KLED灯具、LED灯

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南26$267.9K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$31.2K其他塑料制品、音频设备零件
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$6.5K其他塑料制品、其他纺织制品
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.0K其他钢铁制品、绝缘电线
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$4.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他塑料制品、塑料包装箱
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$1.4K其他液化石油气、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$3.8K
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-25125W以下风扇FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD中国$3.8K
2026-04-24其他钢铁制品SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-24其他钢铁制品SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2026-04-24其他钢铁制品SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-24其他铝制品SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10钳子镊子NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$73
2025-10-10绘图仪器NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$15
2025-10-10其他风扇NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$126
2025-10-10其他电气开关NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$107
2025-10-10铝制紧固件NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$44
2025-10-10静止变流器NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$574
2025-10-10其他铝制品NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$46
2025-10-10铝制紧固件NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$48
2025-10-10铝制结构体及部件NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$90
2025-10-10手动螺丝刀NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Quyet Thang Electrical Equipment Manufacturing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →