Quoc An Technology & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Và CôNG NGHệ QUốC AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$49.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316753627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SAHWAW |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 122/20/14C Đường Số 11, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC AN |
| 企业英文名称 | QUOC AN TECHNOLOGY AND TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/20/14C Đường số 11, Khu phố 35, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84909832811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.6K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他泵和提升机 | INNOVA CO LTD | 越南 | $913 |
| 2024-11-15 | 塑料管件 | INNOVA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-11-15 | 铜绕组线 | INNOVA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2024-11-15 | 硬质PVC管 | INNOVA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-11-15 | 钢制容器(>300升) | INNOVA CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | INNOVA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2024-11-15 | 其他泵和提升机 | INNOVA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-15 | 塑料管件 | INNOVA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-11-15 | 塑料管件 | INNOVA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-11-15 | 阀门龙头 | INNOVA CO LTD | 越南 | $32 |