Pham Hung Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$172.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401482671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BXJY8Y |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Lô 61 Khu B2-29, mở rộng Khu biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể du lịch sông nước, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | PHAM HUNG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 61 Khu B2-29, mở rộng Khu biệt thự sinh thái công viên, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02363644298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $172.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 76 | $87.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 76 | $84.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 硬质PVC管 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-25 | 电气装置零件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-25 | 万用表 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $15 |