Token Viet Nam Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TOKEN VIệT NAM
5
进口笔数
3
出口笔数
$146.0K
进口金额
$13.3K
出口金额
2025-09-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104379488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8KFEAR |
| 成立日期 | 2010-01-15 |
| 联系地址 | Số 92 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKEN VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437858366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $146.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
| Qingdao Aedis Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI JIUTIAN AUTO-EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $721 |
| 2025-09-27 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI JIUTIAN AUTO-EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $373 |
| 2025-08-05 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-08-05 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-08-05 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-08-05 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $397 |
| 2025-04-28 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI JIUTIAN AUTO-EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2024-04-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $82.3K |
| 2024-04-12 | 铝合金型材 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-19 | 自动控制零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-19 | 其他自动控制仪 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-19 | 自动控制零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-13 | LED灯具 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-20 | 塑料建材 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |