Vinh Phong Long Electric Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 非在业
2
进口笔数
98
出口笔数
$22.0K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-07-04
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312988339-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSP0A3U |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | Số 1661 ấp Thuận Phú A, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ CHIẾN THẮNG TẠI VĨNH LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 代表处 |
| 注册地址 | Số 1661 ấp Thuận Phú A, Xã Thuận An(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| 经营范围 | Giao dịch, tư vấn và tiếp thị với các cơ quan chức năng và khách hàng để thực hiện chức năng ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp |
| 电话 | +84983612525 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Văn phòng đại diện |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $1.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $631 | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 35 | $730.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 18 | $662.2K | 电动机及零件、铜绕组线 |
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $264.8K | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $50.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 自粘塑料片 | Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $343 |
| 2026-05-22 | 自粘塑料片 | Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2024-03-13 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2024-03-13 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-07-04 | 其他铝制品 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-04 | 其他铝制品 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-04 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-07-04 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-04 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-06 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-06-06 | 其他铝制品 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-06 | 不锈钢型材 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-06 | 其他铝制品 | Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $330 |