Koei Toda Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp KOEI TODA

3
进口笔数
9
出口笔数
$7.3K
进口金额
$661.6K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702049354
企查查编码QVNFU602R4
成立日期2012-05-16
联系地址Lô C_9B_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KOEI TODA
企业英文名称KOEI TODA INDUSTRIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址487 Nguyễn Văn Khạ, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các ngành nghề bán buôn, bán lẻ: nội dung cụ thể được quy định tại Giấy phép kinh doanh; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842742221488
传真222148750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本499.92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
841869其他制冷设备
391690塑料棒材及型材
731819其他螺纹紧固件
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$661.2K
新西兰1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flap Co., Ltd.日本2$7.0K其他制冷设备、其他塑料制品
Koei Industrial Co., Ltd.日本1$330其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koei Industrial Co., Ltd.日本6$661.0K其他苯乙烯聚合物、其他塑料建材
Custom Aeronautical Support Ltd.英国1$360塑料棒材及型材、其他螺纹紧固件
Flap Co., Ltd.日本2$208其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13其他制冷设备FLAP CO LTD日本$3.5K
2025-03-13非泡沫塑料片KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$330
2023-09-15其他制冷设备FLAP CO LTD日本$3.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25橡塑模具KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$216.0K
2025-12-25橡塑模具Koei Industrial Co., Ltd.日本$65.0K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$2.7K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$2.2K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$5.1K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$176
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$3.2K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$25.7K
2024-12-26其他塑料建材Koei Industrial Co., Ltd.日本$1.0K
2024-12-26其他塑料建材KOEI INDUSTRIAL CO LTD日本$27.0K

相关企业 · 同类产品

Koei Toda Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →