Koei Toda Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp KOEI TODA
3
进口笔数
9
出口笔数
$7.3K
进口金额
$661.6K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702049354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU602R4 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Lô C_9B_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KOEI TODA |
| 企业英文名称 | KOEI TODA INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 487 Nguyễn Văn Khạ, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề bán buôn, bán lẻ: nội dung cụ thể được quy định tại Giấy phép kinh doanh; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842742221488 |
| 传真 | 222148750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 499.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $661.2K |
| 新西兰 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flap Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.0K | 其他制冷设备、其他塑料制品 |
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $330 | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 6 | $661.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他塑料建材 |
| Custom Aeronautical Support Ltd. | 英国 | 1 | $360 | 塑料棒材及型材、其他螺纹紧固件 |
| Flap Co., Ltd. | 日本 | 2 | $208 | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他制冷设备 | FLAP CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $330 |
| 2023-09-15 | 其他制冷设备 | FLAP CO LTD | 日本 | $3.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 橡塑模具 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $216.0K |
| 2025-12-25 | 橡塑模具 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $65.0K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $176 |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $25.7K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2024-12-26 | 其他塑料建材 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $27.0K |