Quang Minh Anh Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 女式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH ANH
3
进口笔数
19
出口笔数
$6.6K
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311221876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWYP6Y6 |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | Số 7 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH ANH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ANH TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842866799207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $98.8K |
| 加拿大 | 8 | $73.5K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Changle Yehan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 网眼薄纱织物、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Kids | 美国 | 7 | $69.2K | 女式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| T-Mila Fashion Inc. | 加拿大 | 5 | $48.0K | 女式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Joy Kids | 美国 | 2 | $23.3K | 女式纺织套装、化纤连衣裙 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $17.4K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| Enfant Energetique | 加拿大 | 1 | $8.1K | 女式非棉针织套装、女式纺织套装 |
| Trafford International | 越南 | 1 | $7.7K | 女式纺织套装 |
| B & K APPAREL CORP | 美国 | 1 | $6.2K | 女式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $219 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $205 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $994 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $344 |
| 2024-11-11 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-07-02 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-02 | 染色合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE YEHAN KNITTING CO LTD | 中国 | $203 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 女式纺织套装 | B & K APPAREL CORP | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 女式纺织套装 | B & K APPAREL CORP | 美国 | $764 |
| 2026-04-20 | 女式纺织套装 | B & K APPAREL CORP | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $7.3K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 女式纺织套装 | T-MILA FASHION INC. | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 女式纺织套装 | QUEBEC INC | 加拿大 | $4.4K |