Nha Be Duc Linh Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 652 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NHà Bè - ĐứC LINH
652
进口笔数
178
出口笔数
$13.62M
进口金额
$28.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401127150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFPMNQ2 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Khuyến, KP1, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NHÀ BÈ - ĐỨC LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Khuyến, Xã Đức Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02523887779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $8.44M |
| 日本 | 106 | $2.60M |
| 越南 | 141 | $1.45M |
| 巴基斯坦 | 11 | $366.5K |
| 葡萄牙 | 6 | $179.4K |
| 土耳其 | 12 | $162.6K |
| 中国香港 | 58 | $148.9K |
| 中国台湾 | 7 | $105.9K |
| 印度 | 5 | $81.4K |
| 韩国 | 4 | $52.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $15.03M |
| 日本 | 47 | $4.68M |
| 越南 | 44 | $3.66M |
| 中国香港 | 7 | $2.72M |
| 土耳其 | 21 | $1.54M |
| 加拿大 | 5 | $1.18M |
| 韩国 | 2 | $125.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Investments Global Ltd. | 中国 | 191 | $4.26M | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色牛仔布 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 86 | $2.07M | 非织造标签、燃油分配泵 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | 127 | $1.59M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 越南 | 56 | $1.05M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 中国 | 21 | $943.7K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Ne Sac Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 中国 | 25 | $724.4K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| TATSUNO CORP | 日本 | 22 | $525.3K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $304.4K | 男童棉夹克、男式化纤大衣 |
| UPGAIN Co., Ltd. | 中国 | 24 | $278.2K | 非织造标签、PVC涂层织物 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 25 | $130.7K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Investments Global Ltd. | 美国 | 45 | $14.35M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 35 | $4.28M | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | 7 | $2.72M | 染色聚酯布、男棉裤 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $2.50M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 加拿大 | 5 | $1.18M | 女式化纤裤、男棉裤 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.09M | 色织棉布、印刷标签 |
| NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $1.06M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Oktava Ltd | 美国 | 5 | $606.7K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $479.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| TATSUNO CORP | 日本 | 12 | $398.0K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | TATSUNO CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TATSUNO CORP | 日本 | $316 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | TATSUNO CORP | 日本 | $454 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | TATSUNO CORP | 日本 | $402 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | TATSUNO CORP | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | TATSUNO CORP | 日本 | $79.6K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TATSUNO CORP | 日本 | $100 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | TATSUNO CORP | 日本 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | TATSUNO CORP | 日本 | $71 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | TATSUNO CORP | 日本 | $182 |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | TATSUNO CORP | 日本 | $51.2K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | TATSUNO CORP | 日本 | $120 |
| 2026-04-19 | 化纤男衬衫 | TATSUNO CORP | 日本 | $240 |
| 2026-04-13 | 女式化纤裤 | TATSUNO CORP | 日本 | $992 |
| 2026-04-08 | 女式化纤裤 | TATSUNO CORP | 日本 | $800 |
| 2026-04-08 | 男式化纤服装 | TATSUNO CORP | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 男式化纤裤 | TATSUNO CORP | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 男式化纤服装 | TATSUNO CORP | 日本 | $51.2K |
| 2026-04-02 | 男棉裤 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 男棉裤 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $9.9K |