Nha Be Duc Linh Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 652 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NHà Bè - ĐứC LINH

652
进口笔数
178
出口笔数
$13.62M
进口金额
$28.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $162.9K · 3 笔2023-09进口 $171.5K · 9 笔出口 $328.9K · 6 笔2023-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $625.7K · 7 笔2023-11进口 $165.6K · 13 笔出口 $293.3K · 1 笔2023-12进口 $173.1K · 9 笔出口 $357.1K · 2 笔2024-01进口 $58.8K · 8 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $357.2K · 2 笔2024-03进口 $742.0K · 24 笔出口 $393.1K · 3 笔2024-04进口 $276.1K · 12 笔出口 $935.7K · 7 笔2024-05进口 $146.5K · 18 笔出口 $674.4K · 6 笔2024-06进口 $293.3K · 14 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-07进口 $290.0K · 14 笔出口 $773.7K · 6 笔2024-08进口 $186.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.0K · 10 笔出口 $988.4K · 5 笔2024-11进口 $152.5K · 8 笔出口 $996.8K · 4 笔2024-12进口 $537.1K · 17 笔出口 $700.0K · 2 笔2025-01进口 $335.0K · 18 笔出口 $548.6K · 2 笔2025-02进口 $253.5K · 14 笔出口 $599.8K · 4 笔2025-03进口 $532.9K · 22 笔出口 $365.7K · 7 笔2025-04进口 $650.8K · 16 笔出口 $1.33M · 5 笔2025-05进口 $552.1K · 15 笔出口 $1.29M · 5 笔2025-06进口 $679.3K · 21 笔出口 $861.7K · 6 笔2025-07进口 $680.4K · 34 笔出口 $1.34M · 4 笔2025-08进口 $683.2K · 34 笔出口 $1.99M · 8 笔2025-09进口 $382.1K · 29 笔出口 $2.55M · 12 笔2025-10进口 $496.1K · 23 笔出口 $800.9K · 14 笔2025-11进口 $498.8K · 19 笔出口 $2.37M · 8 笔2025-12进口 $294.5K · 30 笔出口 $1.36M · 7 笔2026-01进口 $494.5K · 19 笔出口 $440.4K · 3 笔2026-02进口 $532.5K · 17 笔出口 $1.45M · 4 笔2026-03进口 $223.3K · 14 笔出口 $905.5K · 8 笔2026-04进口 $616.0K · 24 笔出口 $437.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $162.9K · 3 笔2023-09进口 $171.5K · 9 笔出口 $328.9K · 6 笔2023-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $625.7K · 7 笔2023-11进口 $165.6K · 13 笔出口 $293.3K · 1 笔2023-12进口 $173.1K · 9 笔出口 $357.1K · 2 笔2024-01进口 $58.8K · 8 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $357.2K · 2 笔2024-03进口 $742.0K · 24 笔出口 $393.1K · 3 笔2024-04进口 $276.1K · 12 笔出口 $935.7K · 7 笔2024-05进口 $146.5K · 18 笔出口 $674.4K · 6 笔2024-06进口 $293.3K · 14 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-07进口 $290.0K · 14 笔出口 $773.7K · 6 笔2024-08进口 $186.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.0K · 10 笔出口 $988.4K · 5 笔2024-11进口 $152.5K · 8 笔出口 $996.8K · 4 笔2024-12进口 $537.1K · 17 笔出口 $700.0K · 2 笔2025-01进口 $335.0K · 18 笔出口 $548.6K · 2 笔2025-02进口 $253.5K · 14 笔出口 $599.8K · 4 笔2025-03进口 $532.9K · 22 笔出口 $365.7K · 7 笔2025-04进口 $650.8K · 16 笔出口 $1.33M · 5 笔2025-05进口 $552.1K · 15 笔出口 $1.29M · 5 笔2025-06进口 $679.3K · 21 笔出口 $861.7K · 6 笔2025-07进口 $680.4K · 34 笔出口 $1.34M · 4 笔2025-08进口 $683.2K · 34 笔出口 $1.99M · 8 笔2025-09进口 $382.1K · 29 笔出口 $2.55M · 12 笔2025-10进口 $496.1K · 23 笔出口 $800.9K · 14 笔2025-11进口 $498.8K · 19 笔出口 $2.37M · 8 笔2025-12进口 $294.5K · 30 笔出口 $1.36M · 7 笔2026-01进口 $494.5K · 19 笔出口 $440.4K · 3 笔2026-02进口 $532.5K · 17 笔出口 $1.45M · 4 笔2026-03进口 $223.3K · 14 笔出口 $905.5K · 8 笔2026-04进口 $616.0K · 24 笔出口 $437.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3401127150
企查查编码QVNGFPMNQ2
成立日期2016-05-13
联系地址68 Nguyễn Khuyến, KP1, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY NHÀ BÈ - ĐỨC LINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Nguyễn Khuyến, Xã Đức Linh, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02523887779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
520942彩色牛仔布
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
960610扣件及零件
960719其他拉链
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620462女式棉裤
620463女式化纤裤
620520棉质衬衫
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$8.44M
日本106$2.60M
越南141$1.45M
巴基斯坦11$366.5K
葡萄牙6$179.4K
土耳其12$162.6K
中国香港58$148.9K
中国台湾7$105.9K
印度5$81.4K
韩国4$52.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$15.03M
日本47$4.68M
越南44$3.66M
中国香港7$2.72M
土耳其21$1.54M
加拿大5$1.18M
韩国2$125.5K
俄罗斯2$49.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurora Investments Global Ltd.中国191$4.26M棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色牛仔布
Tatsuno Corporation日本86$2.07M非织造标签、燃油分配泵
AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港127$1.59M印刷标签、塑料衣着附件
Aurora Investments Global Ltd.越南56$1.05M弹性针织布、染色聚酯布
NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti.中国21$943.7K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Ne Sac Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.中国25$724.4K其他拉链、聚酯长丝织物
TATSUNO CORP日本22$525.3K聚酯长丝织物、其他拉链
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南29$304.4K男童棉夹克、男式化纤大衣
UPGAIN Co., Ltd.中国24$278.2K非织造标签、PVC涂层织物
Lu An Garment Co., Ltd.越南25$130.7K棉质衬衫、男式纤维衬衫

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurora Investments Global Ltd.美国45$14.35M男式化纤裤、男棉裤
Tatsuno Corporation日本35$4.28M男式化纤裤、男式纤维衬衫
AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港7$2.72M染色聚酯布、男棉裤
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南24$2.50M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Aurora Investments Global Ltd.加拿大5$1.18M女式化纤裤、男棉裤
Lu An Garment Co., Ltd.越南12$1.09M色织棉布、印刷标签
NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其16$1.06M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Oktava Ltd美国5$606.7K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其5$479.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
TATSUNO CORP日本12$398.0K男式化纤裤、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物TATSUNO CORP日本$1.1K
2026-04-29贱金属扣件TATSUNO CORP日本$316
2026-04-29机织绒布TATSUNO CORP日本$454
2026-04-29橡塑浸渍纱线TATSUNO CORP日本$402
2026-04-29聚酯长丝织物TATSUNO CORP日本$8.5K
2026-04-29染色化纤长丝布TATSUNO CORP日本$79.6K
2026-04-29非织造标签TATSUNO CORP日本$100
2026-04-29染色化纤长丝布TATSUNO CORP日本$17.7K
2026-04-29机织绒布TATSUNO CORP日本$71
2026-04-29机织绒布TATSUNO CORP日本$182

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤服装TATSUNO CORP日本$51.2K
2026-04-19男式化纤裤TATSUNO CORP日本$120
2026-04-19化纤男衬衫TATSUNO CORP日本$240
2026-04-13女式化纤裤TATSUNO CORP日本$992
2026-04-08女式化纤裤TATSUNO CORP日本$800
2026-04-08男式化纤服装TATSUNO CORP日本$10.2K
2026-04-08男式化纤裤TATSUNO CORP日本$8.6K
2026-04-08男式化纤服装TATSUNO CORP日本$51.2K
2026-04-02男棉裤AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港$6.3K
2026-04-02男棉裤AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港$9.9K

相关企业 · 同类产品

Nha Be Duc Linh Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →