Nha Be Duc Linh Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NHà Bè - ĐứC LINH
716
进口笔数
200
出口笔数
$14.81M
进口金额
$32.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
41
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401127150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFPMNQ2 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Khuyến, KP1, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NHÀ BÈ - ĐỨC LINH |
| 企业英文名称 | NHA BE - DUC LINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Khuyến, Xã Đức Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02523887779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 431 | $9.33M |
| 日本 | 115 | $2.68M |
| 越南 | 154 | $1.58M |
| 巴基斯坦 | 12 | $396.8K |
| 葡萄牙 | 6 | $179.4K |
| 土耳其 | 12 | $162.6K |
| 中国香港 | 58 | $148.9K |
| 中国台湾 | 8 | $113.3K |
| 印度 | 5 | $81.4K |
| 荷兰 | 9 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $15.03M |
| 中国香港 | 17 | $5.19M |
| 日本 | 51 | $5.01M |
| 越南 | 48 | $4.15M |
| 土耳其 | 21 | $1.54M |
| 加拿大 | 5 | $1.18M |
| 韩国 | 2 | $125.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Investments Global Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City | 越南 | 226 | $5.08M | 彩色牛仔布、染色聚酯布 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 117 | $2.68M | 非织造标签、印刷标签 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | 167 | $2.20M | 印刷标签、金属纽扣 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 中国 | 21 | $943.7K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Universal Apparel Co., Ltd. | 中国 | 25 | $796.7K | 硬挺纺织物、非织造标签 |
| Ne Sac Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 中国 | 25 | $724.4K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 35 | $309.7K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $304.4K | 男式化纤大衣、男童棉夹克 |
| UPGAIN Co., Ltd. | 中国 | 24 | $278.2K | 非织造标签、PVC涂层织物 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LIMITED | 越南 | 22 | $229.7K | 印刷标签、染色聚酯布 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Investments Global Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City | 越南 | 50 | $15.53M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | 17 | $5.19M | 染色聚酯布、男棉裤 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 51 | $5.01M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $2.50M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.57M | 色织棉布、印刷标签 |
| NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $1.06M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Oktava Ltd | 美国 | 5 | $606.7K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $479.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Seung Jong PNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $129.4K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. St. | 越南 | 4 | $1.4K | 机织标签、长毛绒针织布 |
近期贸易明细
进口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2026-07-30 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 纸质服装 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Lu An Garment Co., Ltd. | 荷兰 | $43.0K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-07-30 | 二氧化硅 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 硬挺纺织物 | Universal Apparel Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $28 |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 男棉裤 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $70.7K |
| 2026-07-30 | 棉质衬衫 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $219.8K |
| 2026-07-30 | 棉针织衬衫 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $41.9K |
| 2026-07-30 | 男棉裤 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $35.0K |
| 2026-07-30 | 棉质衬衫 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $744 |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $15.6K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $19.6K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-07-27 | 男式化纤裤 | Tatsuno Corporation | 日本 | $528 |