LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐTTM XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế BIêN GIớI VIệT LàO
35
进口笔数
1
出口笔数
$2.84M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2023-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902142895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANYV48E |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 15, Đường Phan Chu Trinh, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐTTM XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BIÊN GIỚI VIỆT LÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 15, Đường Phan Chu Trinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978625289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 080410 | 椰枣 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 091011 | 整姜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 20 | $2.36M |
| 越南 | 15 | $472.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $2.36M | 185克以上家鸡、其他谷物残渣 |
| Pha Le Plastics Manufacturing & Technology Joint Stock Company | 越南 | 15 | $472.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.9K | 碾磨大米、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-07-21 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $120.0K |
| 2026-07-21 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-07-17 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-07-17 | 番石榴芒果山竹 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2026-07-15 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-07-02 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-07-02 | 番石榴芒果山竹 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2026-06-03 | 椰枣 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $240.0K |
| 2026-05-25 | 番石榴芒果山竹 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 老挝 | $150.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 碾磨大米 | Lesouk Trading & International Shipment Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |