Nhat Han Import Export Trade International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Nhật Hàn
49
进口笔数
0
出口笔数
$735.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106561608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94HBMGD |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 110, D1, Khu Hồ Việt Xô, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NHẬT HÀN |
| 企业英文名称 | NHAT HAN IMPORT EXPORT TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, D1, Khu Hồ Việt Xô, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983530482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $714.1K |
| 中国 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willeap | 韩国 | 43 | $646.6K | 零售清洁粉剂、防水鞋 |
| Jayoun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.0K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Jiajie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 盥洗皂制品、零售清洁粉剂 |
| JAYOUN CO., LTD | 1 | $20.8K | 零售清洁粉剂 | |
| De'O Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $20.1K |
| 2026-03-27 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $20.1K |
| 2026-02-23 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $17.0K |
| 2026-02-23 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 零售清洁粉剂 | JAYOUN CO., LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $15.1K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Willeap | 韩国 | $4.9K |
| 2025-12-22 | 零售清洁粉剂 | WILLEAP | 韩国 | $38.9K |
| 2025-12-02 | 零售清洁粉剂 | WILLEAP | 韩国 | $13.0K |