Calvingold Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CALVINGOLD
5
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109539368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9SWWP0 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà K28, Ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CALVINGOLD |
| 企业英文名称 | CALVINGOLD IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16A, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0978983818 |
| 邮箱 | kt.calvingold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $85.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 加工玻璃 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-02 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-02 | 其他电路开关装置 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-02 | 液体气体测量仪 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-02 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $6.8K |