Finepro Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FINEPRO AUTOMATION

56
进口笔数
28
出口笔数
$3.47M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-03
最近出口
22
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $783.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-09进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $828 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 3 笔出口 $218.7K · 4 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-08进口 $126.4K · 3 笔出口 $58.0K · 3 笔2025-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $229.2K · 4 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-11进口 $375.1K · 4 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-12进口 $387.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.0K · 4 笔出口 $123.5K · 4 笔2026-02进口 $1.07M · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $783.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-09进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $828 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 3 笔出口 $218.7K · 4 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-08进口 $126.4K · 3 笔出口 $58.0K · 3 笔2025-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $229.2K · 4 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-11进口 $375.1K · 4 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-12进口 $387.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.0K · 4 笔出口 $123.5K · 4 笔2026-02进口 $1.07M · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315692876
企查查编码QVNTRGE32S
成立日期2019-05-23
联系地址Số nhà 2A, đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FINEPRO AUTOMATION
企业英文名称FINEPRO AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2A, đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84847959999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
847190数据处理机
847950工业机器人
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
851762通信设备
852581电视/数码相机
900211已装配物镜
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847710注塑机
903180其他测量仪器
846019非数控平面磨床
846593木材研磨机
847780其他橡塑机械
851762通信设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$2.84M
中国台湾17$593.7K
韩国5$18.8K
德国2$13.3K
日本1$716
新加坡1$491
美国1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$985.7K
柬埔寨1$26.9K
中国1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾8$1.74M其他功能机器、其他钢铁制品
Vistavan Ltd.中国3$735.2K金属钩环、合成纤维绳
Viabon Group Ltd.中国2$147.3K金属标牌、塑料涂层织物
Vistaron Group Ltd.中国台湾2$70.6K金属加工机刀、不锈钢管配件
Profit Charter (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国14$53.0K高铝耐火陶瓷、液压直线马达
NEW CHANNEL CO LTD中国台湾7$35.4K印刷标签、贱金属扣件
Duco Robots Co., Ltd.中国2$30.1K工业机器人、电弧焊机
Tianjin Siasun Robot & Automation Co., Ltd.中国2$26.4K工业机器人、电弧焊机
TAI CHI ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$19.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Siasun Co., Ltd.中国2$15.9K其他功能机器、其他润滑剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vistarr Sports Co., Ltd.越南23$858.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南2$119.3K仿制首饰、其他塑料制品
VISTARR SPORTS CO., LTD柬埔寨1$26.9K其他测量仪器
Merryearn Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国1$18.0K贱金属配件、贱金属扣件
CX Technology (VN) Corporation越南1$7.9K音频设备零件、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机床零件及夹具NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-22机床零件及夹具NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-21带接头绝缘电线NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$66
2026-04-21带接头绝缘电线NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$37
2026-04-21带接头绝缘电线NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$66
2026-04-21电力控制板NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-21带接头绝缘电线NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$37
2026-04-21电力控制板NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-21电力控制板NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-21电力控制板NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$2.0K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他测量仪器VISTARR SPORTS CO., LTD柬埔寨$26.9K
2026-01-23木材研磨机VISTARR SPORTS CO LTD越南$48.7K
2026-01-23木材研磨机VISTARR SPORTS CO LTD越南$48.7K
2026-01-14其他功能机器VISTARR SPORTS CO LTD越南$13.0K
2026-01-13其他功能机器VISTARR SPORTS CO LTD越南$13.0K
2025-11-10非数控平面磨床MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$59.6K
2025-11-08非数控平面磨床Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$59.6K
2025-10-22电力控制板MERRYEARN INDUSTRY (SHANGHAI) LTD中国$18.0K
2025-09-20其他橡塑机械VISTARR SPORTS CO LTD越南$11.5K
2025-09-18其他橡塑机械VISTARR SPORTS CO LTD越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Finepro Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →