Hadico Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HADICO
9
进口笔数
4
出口笔数
$245.2K
进口金额
$46.4K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-12-16
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314225942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVM6JE3 |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | 14 Đường số 46, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HADICO |
| 企业英文名称 | HADICO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 46, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962218939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $133.3K |
| 新加坡 | 1 | $111.8K |
| 马来西亚 | 1 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.5K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Powermark Battery & Hardware Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $111.8K | 电动手钻、镍镉电池 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Hangzhou Dunkai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 工业热交换器、过滤净化器零件 |
| Luoyang Huihang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $364 | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| UNIQUE FIRE INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $127 | 喷雾机零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DUNKAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DUNKAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-05-19 | 工业热交换器 | HANGZHOU DUNKAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-19 | 工业热交换器 | HANGZHOU DUNKAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-01-24 | 非办公金属家具 | LUOYANG HUIHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-01-18 | 镍镉电池 | POWERMARK BATTERY & HARDWARE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $111.8K |
| 2024-05-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2023-10-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2023-08-11 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-11 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 晶闸管及可控硅 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $442 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-01-15 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-09-18 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2024-09-18 | 电动机及零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.5K |