VOF Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ VOF
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$620.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101602671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR8U4NA |
| 成立日期 | 2021-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Thạnh 2, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VOF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902910022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $269.7K |
| 荷兰 | 7 | $134.2K |
| 德国 | 6 | $119.5K |
| 英国 | 5 | $96.4K |
| 法国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decobus Handel GmbH | 德国 | 13 | $253.7K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $156.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Comharbor Ltd. | 英国 | 5 | $96.4K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Caroline Technology & Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $47.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 新加坡 | 2 | $43.5K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 1 | $21.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Piscines Desjoyaux S.A. | 法国 | 1 | $240 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2026-03-28 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $13.6K |
| 2026-03-09 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $11.5K |
| 2026-03-09 | 其他木家具 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $10.5K |
| 2026-02-13 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-02-13 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $11.5K |
| 2026-02-13 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 其他木家具 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 其他木家具 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 其他木家具 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $10.5K |