Phuc Thanh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC THàNH INTERNATIONAL
74
进口笔数
153
出口笔数
$661.3K
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316814326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ1DMJ5 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 324/1 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PHUC THANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324/1 Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84903704908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $443.3K |
| 越南 | 27 | $175.2K |
| 韩国 | 1 | $40.2K |
| 中国 | 3 | $1.7K |
| 土耳其 | 1 | $756 |
| 巴基斯坦 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 69 | $2.72M |
| 日本 | 45 | $597.5K |
| 中国香港 | 13 | $154.1K |
| 印度 | 8 | $103.6K |
| 韩国 | 3 | $73.4K |
| 阿联酋 | 2 | $36.4K |
| 美国 | 1 | $36.1K |
| 新西兰 | 1 | $20.0K |
| 中国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 42 | $456.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| Guardner Co., Ltd. | 越南 | 20 | $136.8K | 其他拉链、机织标签 |
| ALL D Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.7K | 印刷标签、机织标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.4K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| ALL D Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 彩色牛仔布、包覆橡胶绳 |
| Maruko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $908 | 硬挺纺织物、聚酯机织物 |
| Tagtime Asia Ltd. | 中国 | 1 | $871 | 机织标签、印刷标签 |
| YKK (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $756 | 扣件及零件、金属纽扣 |
| A Junkfood Jeans | 新西兰 | 1 | $452 | 棉制女裙、女式棉裤 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melon Fashion Group JSC | 俄罗斯 | 31 | $1.37M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Melon Fashion Group | 俄罗斯 | 13 | $627.1K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 45 | $597.5K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Bifleks Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $214.0K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Bifleks | 俄罗斯 | 4 | $131.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| DB International | 印度 | 8 | $103.6K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| One Ikigaii F&B Private Ltd. | 印度 | 7 | $94.0K | 其他鲜果 |
| HUITONG DEVELOPMENT ENTERPRISE CO.,LTD. | 中国香港 | 7 | $90.2K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| Optical Centre | 俄罗斯 | 3 | $85.9K | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| BEST WEALTHY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 5 | $52.1K | 其他鲜果、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $143 |
| 2026-04-25 | 机织绒布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $42 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $121 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $46 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $286 |
| 2026-04-25 | 机织绒布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $83 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $66 |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ONE IKIGAII F & B PRIVATE LTD | — | $14.7K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | A ONE TRADE | 中国香港 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | DB INTERNATIONAL | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | ONE IKIGAII F & B PRIVATE LTD | — | $13.8K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | DB INTERNATIONAL | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $385 |