Phuc Thanh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC THàNH INTERNATIONAL

74
进口笔数
153
出口笔数
$661.3K
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2024-08进口 $174 · 1 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-09进口 $32.3K · 5 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 5 笔2024-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $238.0K · 9 笔2024-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $313.1K · 7 笔2025-02进口 $73.6K · 5 笔出口 $570.5K · 8 笔2025-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $92.7K · 5 笔2025-04进口 $28.1K · 3 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-05进口 $33.8K · 4 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-06进口 $40.0K · 5 笔出口 $136.8K · 4 笔2025-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $74.5K · 4 笔2025-08进口 $43.0K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 6 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $144.1K · 7 笔2025-12进口 $47.5K · 13 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $279.1K · 8 笔2026-02进口 $34.5K · 5 笔出口 $193.5K · 6 笔2026-03进口 $71.4K · 6 笔出口 $129.5K · 12 笔2026-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $296.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2024-08进口 $174 · 1 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-09进口 $32.3K · 5 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 5 笔2024-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $238.0K · 9 笔2024-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $313.1K · 7 笔2025-02进口 $73.6K · 5 笔出口 $570.5K · 8 笔2025-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $92.7K · 5 笔2025-04进口 $28.1K · 3 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-05进口 $33.8K · 4 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-06进口 $40.0K · 5 笔出口 $136.8K · 4 笔2025-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $74.5K · 4 笔2025-08进口 $43.0K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 6 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $144.1K · 7 笔2025-12进口 $47.5K · 13 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $279.1K · 8 笔2026-02进口 $34.5K · 5 笔出口 $193.5K · 6 笔2026-03进口 $71.4K · 6 笔出口 $129.5K · 12 笔2026-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $296.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号0316814326
企查查编码QVNQQ1DMJ5
成立日期2021-04-16
联系地址324/1 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH INTERNATIONAL
企业英文名称PHUC THANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324/1 Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84903704908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
580890装饰流苏
392321聚乙烯袋
540761聚酯长丝织物
391910自粘塑料卷
580632其他人造窄幅布
600537染色合成经编织物

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620463女式化纤裤
081090其他鲜果
620452棉制女裙
620342男棉裤
621133男式化纤服装
620429女式纺织套装
620469女式纺织长裤
620630女式棉衬衫
620130男式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$443.3K
越南27$175.2K
韩国1$40.2K
中国3$1.7K
土耳其1$756
巴基斯坦1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯69$2.72M
日本45$597.5K
中国香港13$154.1K
印度8$103.6K
韩国3$73.4K
阿联酋2$36.4K
美国1$36.1K
新西兰1$20.0K
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardner Co., Ltd.日本42$456.3K其他拉链、印刷标签
Guardner Co., Ltd.越南20$136.8K其他拉链、机织标签
ALL D Co., Ltd.韩国1$36.7K印刷标签、机织标签
XDD Textile Co., Ltd.越南2$16.4K彩色牛仔布、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南1$8.1K精梳棉纱、彩色牛仔布
ALL D Co., Ltd.越南1$3.5K彩色牛仔布、包覆橡胶绳
Maruko Co., Ltd.日本2$908硬挺纺织物、聚酯机织物
Tagtime Asia Ltd.中国1$871机织标签、印刷标签
YKK (Thailand) Co., Ltd.越南1$756扣件及零件、金属纽扣
A Junkfood Jeans新西兰1$452棉制女裙、女式棉裤

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Melon Fashion Group JSC俄罗斯31$1.37M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Melon Fashion Group俄罗斯13$627.1K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Guardner Co., Ltd.日本45$597.5K女式化纤服装、女式化纤裤
Bifleks Ltd.俄罗斯7$214.0K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Bifleks俄罗斯4$131.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
DB International印度8$103.6K鲜苹果、其他鲜果
One Ikigaii F&B Private Ltd.印度7$94.0K其他鲜果
HUITONG DEVELOPMENT ENTERPRISE CO.,LTD.中国香港7$90.2K其他鲜果、鲜李及黑刺李
Optical Centre俄罗斯3$85.9K女式棉裤、女式棉夹克
BEST WEALTHY CORP ORATION LTD中国香港5$52.1K其他鲜果、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25装饰流苏GUARDNER CO LTD日本$143
2026-04-25机织绒布GUARDNER CO LTD日本$42
2026-04-25聚酯长丝织物GUARDNER CO LTD日本$5.0K
2026-04-25合成纤维缝纫线GUARDNER CO LTD日本$121
2026-04-25合成纤维缝纫线GUARDNER CO LTD日本$46
2026-04-25合成纤维缝纫线GUARDNER CO LTD日本$286
2026-04-25机织绒布GUARDNER CO LTD日本$83
2026-04-25装饰流苏GUARDNER CO LTD日本$620
2026-04-25聚酯长丝织物GUARDNER CO LTD日本$1.5K
2026-04-25合成纤维缝纫线GUARDNER CO LTD日本$66

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果ONE IKIGAII F & B PRIVATE LTD—$14.7K
2026-04-28男式化纤服装GUARDNER CO LTD日本$2.2K
2026-04-28男式化纤服装GUARDNER CO LTD日本$10.4K
2026-04-28其他鲜果A ONE TRADE中国香港$11.6K
2026-04-28女式化纤裤GUARDNER CO LTD日本$19.9K
2026-04-28男式化纤服装GUARDNER CO LTD日本$16.0K
2026-04-24其他鲜果DB INTERNATIONAL印度$14.1K
2026-04-24其他鲜果ONE IKIGAII F & B PRIVATE LTD—$13.8K
2026-04-24其他鲜果DB INTERNATIONAL印度$14.6K
2026-04-19男式化纤服装GUARDNER CO LTD日本$385

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →