ALL D CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
7
进口笔数
18
出口笔数
$88.3K
进口金额
$75.1K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-07-04
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602159568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4W0P3G |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 52 Đường Nội Bộ, Khu Dân Cư Xẻo Chanh, Khóm Đông Thịnh 8, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALL C VÀ D |
| 企业英文名称 | ALL C AND D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường Nội Bộ, Khu Dân Cư Xẻo Chanh, Khóm Đông Thịnh 8, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0983766052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 184.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 520839 | 棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $88.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $75.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | 4 | $83.8K | 男棉裤、女式棉裤 |
| CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T & T | 越南 | 1 | $3.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| KUKIL TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | 1 | $403 | 女式棉裤、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | 3 | $32.5K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T & T | 越南 | 1 | $17.7K | 棉针织T恤及背心、彩色牛仔布 |
| WASH JEANS VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $10.7K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | 11 | $10.6K | 棉机织布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| PHUC THANH INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 棉混纺染色布 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2025-06-30 | 非金属塑料纽扣 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $47 |
| 2025-06-30 | 印刷标签 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2025-06-30 | 非金属塑料纽扣 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2025-06-30 | 印刷标签 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $17 |
| 2025-06-30 | 塑料衣着附件 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $9 |
| 2025-06-30 | 印刷标签 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2025-06-30 | 塑料衣着附件 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $21 |
| 2025-06-30 | 其他皮革制品 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $166 |
| 2025-06-30 | 印刷标签 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $17 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 金属纽扣 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-04 | 印刷标签 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-04 | 印刷标签 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-04 | 塑料衣着附件 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-04 | 金属纽扣 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-07-04 | 塑料衣着附件 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-07-04 | 印刷标签 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-07-04 | 印刷标签 | SEPTEMBER STAR CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-06-19 | 彩色牛仔布 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $6.9K |
| 2025-06-19 | 彩色牛仔布 | PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORP ORATION | 越南 | $229 |