September Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO THáNG CHíN
140
进口笔数
173
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316509178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFVQT42 |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | 11/14 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO THÁNG CHÍN |
| 企业英文名称 | SEPTEMBER STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 616/92 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84354670289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $805.6K |
| 中国 | 59 | $545.5K |
| 多米尼加 | 1 | $20.0K |
| 越南 | 11 | $13.4K |
| 日本 | 2 | $6.7K |
| 泰国 | 1 | $480 |
| 缅甸 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 161 | $2.62M |
| 越南 | 9 | $129.3K |
| 美国 | 4 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALL D Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $827.1K | 印刷标签、机织标签 |
| ALL D Co., Ltd. | 中国 | 50 | $454.7K | 彩色牛仔布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| WAM CO LTD | 韩国 | 3 | $60.9K | 彩色牛仔布、棉混纺机织布 |
| ALL D Co., Ltd. | 多米尼加 | 1 | $20.0K | 彩色牛仔布 |
| ALL D Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.6K | 彩色牛仔布、包覆橡胶绳 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| All D Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.7K | 彩色牛仔布 |
| SJ Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 塑料涂层织物、涤棉机织布 |
| Petchkasem Weaving (1983) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $480 | 彩色牛仔布、棉平纹布 |
| Opal International | 孟加拉国 | 1 | $75 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALL D Co., Ltd. | 韩国 | 148 | $2.32M | 男棉裤、女式棉裤 |
| So Mi Rang | 韩国 | 4 | $88.6K | 男式化纤服装、男棉裤 |
| ALL D Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.8K | 印刷标签、金属纽扣 |
| WAM | 韩国 | 4 | $83.4K | 女式纺织长裤、女式棉裤 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $81.8K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| JNC Corp. | 越南 | 5 | $45.5K | 针织头饰 |
| JNC Corp. | 韩国 | 3 | $40.4K | 女式棉夹克、棉手帕 |
| JNC Corp. | 美国 | 4 | $23.8K | 非瓦楞折叠盒、女式棉夹克 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ALL D CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 人造毛皮制品 | ALL D CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-22 | 200克以上牛仔布 | ALL D CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 管状/分叉铆钉 | ALL D CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2026-04-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ALL D CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 人造毛皮制品 | ALL D CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-22 | 200克以上牛仔布 | ALL D CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 管状/分叉铆钉 | ALL D CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2026-04-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ALL D CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ALL D CO LTD | 韩国 | $5.1K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | WAM | 韩国 | $4.3K |