September Star Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 男棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO THáNG CHíN

140
进口笔数
173
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 6 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $168.0K · 9 笔2023-11进口 $38.8K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-12进口 $95.4K · 8 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $144.4K · 5 笔2024-02进口 $39.8K · 5 笔出口 $200.8K · 7 笔2024-03进口 $39.7K · 4 笔出口 $119.1K · 13 笔2024-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $167.7K · 10 笔2024-05进口 $76.7K · 9 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 10 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-07进口 $53.9K · 7 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-08进口 $25.9K · 4 笔出口 $253.7K · 14 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $82.7K · 5 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-11进口 $160.4K · 10 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-12进口 $57.3K · 4 笔出口 $103.6K · 3 笔2025-01进口 $136.1K · 9 笔出口 $209.4K · 6 笔2025-02进口 $34.5K · 7 笔出口 $93.2K · 9 笔2025-03进口 $20.4K · 5 笔出口 $90.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $23.1K · 6 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-11进口 $71.2K · 5 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2026-03进口 $84.2K · 6 笔出口 $80.5K · 3 笔2026-04进口 $54.7K · 3 笔出口 $83.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 6 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $168.0K · 9 笔2023-11进口 $38.8K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-12进口 $95.4K · 8 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $144.4K · 5 笔2024-02进口 $39.8K · 5 笔出口 $200.8K · 7 笔2024-03进口 $39.7K · 4 笔出口 $119.1K · 13 笔2024-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $167.7K · 10 笔2024-05进口 $76.7K · 9 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 10 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-07进口 $53.9K · 7 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-08进口 $25.9K · 4 笔出口 $253.7K · 14 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $82.7K · 5 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-11进口 $160.4K · 10 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-12进口 $57.3K · 4 笔出口 $103.6K · 3 笔2025-01进口 $136.1K · 9 笔出口 $209.4K · 6 笔2025-02进口 $34.5K · 7 笔出口 $93.2K · 9 笔2025-03进口 $20.4K · 5 笔出口 $90.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $23.1K · 6 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-11进口 $71.2K · 5 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2026-03进口 $84.2K · 6 笔出口 $80.5K · 3 笔2026-04进口 $54.7K · 3 笔出口 $83.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316509178
企查查编码QVNRFVQT42
成立日期2020-09-30
联系地址11/14 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO THÁNG CHÍN
企业英文名称SEPTEMBER STAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址616/92 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84354670289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520839棉机织布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
482110印刷标签
960622金属纽扣
580710机织标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
520942彩色牛仔布
830820管状/分叉铆钉
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620462女式棉裤
620230女式棉大衣
620332男童棉夹克
620520棉质衬衫
620432女式棉夹克
620469女式纺织长裤
620452棉制女裙
650500针织头饰
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$805.6K
中国59$545.5K
多米尼加1$20.0K
越南11$13.4K
日本2$6.7K
泰国1$480
缅甸1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国161$2.62M
越南9$129.3K
美国4$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALL D Co., Ltd.韩国70$827.1K印刷标签、机织标签
ALL D Co., Ltd.中国50$454.7K彩色牛仔布、棉≥85%染色布(>200g/m2)
WAM CO LTD韩国3$60.9K彩色牛仔布、棉混纺机织布
ALL D Co., Ltd.多米尼加1$20.0K彩色牛仔布
ALL D Co., Ltd.越南11$10.6K彩色牛仔布、包覆橡胶绳
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南2$10.0K塑料衣着附件、非织造标签
All D Co., Ltd.日本2$6.7K彩色牛仔布
SJ Vina Co., Ltd.越南1$1.0K塑料涂层织物、涤棉机织布
Petchkasem Weaving (1983) Co., Ltd.泰国1$480彩色牛仔布、棉平纹布
Opal International孟加拉国1$75非乙烯塑料袋

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALL D Co., Ltd.韩国148$2.32M男棉裤、女式棉裤
So Mi Rang韩国4$88.6K男式化纤服装、男棉裤
ALL D Co., Ltd.越南4$83.8K印刷标签、金属纽扣
WAM韩国4$83.4K女式纺织长裤、女式棉裤
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南2$81.8K女式化纤裤、女式化纤衬衫
JNC Corp.越南5$45.5K针织头饰
JNC Corp.韩国3$40.4K女式棉夹克、棉手帕
JNC Corp.美国4$23.8K非瓦楞折叠盒、女式棉夹克

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22棉≥85%染色布(>200g/m2)ALL D CO LTD韩国$5.1K
2026-04-22人造毛皮制品ALL D CO LTD韩国$490
2026-04-22200克以上牛仔布ALL D CO LTD韩国$3.2K
2026-04-22管状/分叉铆钉ALL D CO LTD韩国$918
2026-04-22棉≥85%染色布(>200g/m2)ALL D CO LTD韩国$3.0K
2026-04-22人造毛皮制品ALL D CO LTD韩国$490
2026-04-22200克以上牛仔布ALL D CO LTD韩国$3.2K
2026-04-22管状/分叉铆钉ALL D CO LTD韩国$918
2026-04-22棉≥85%染色布(>200g/m2)ALL D CO LTD韩国$3.0K
2026-04-22棉≥85%染色布(>200g/m2)ALL D CO LTD韩国$5.1K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$8.6K
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$1.9K
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$3.8K
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$9.0K
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$6.5K
2026-04-28女式纺织长裤WAM韩国$17.5K
2026-04-27女式纺织长裤WAM韩国$2.7K
2026-04-27女式纺织长裤WAM韩国$1.1K
2026-04-24女式纺织长裤WAM韩国$3.9K
2026-04-24女式纺织长裤WAM韩国$4.3K

相关企业 · 同类产品

September Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →