An Phu Export Textile Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY XUấT KHẩU AN PHú
249
进口笔数
160
出口笔数
$3.93M
进口金额
$8.88M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
20
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001095743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFY9R9A |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Lễ Văn, Xã An Đồng, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY XUẤT KHẨU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lễ Văn, Xã A Sào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84989553307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580810 | 编带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $3.40M |
| 越南 | 112 | $447.0K |
| 中国台湾 | 4 | $9.3K |
| 泰国 | 4 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $5.21M |
| 比利时 | 26 | $1.23M |
| 越南 | 3 | $791.9K |
| 巴拿马 | 12 | $630.6K |
| 加拿大 | 10 | $370.7K |
| 墨西哥 | 7 | $327.6K |
| 巴西 | 3 | $82.8K |
| 英国 | 3 | $47.1K |
| 日本 | 1 | $30.9K |
| 以色列 | 1 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Honest International Ltd. | 中国 | 99 | $2.05M | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Golden Honest International Ltd. | 越南 | 85 | $957.3K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fast Horse (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 8 | $404.6K | 其他工业用纺织品、其他硫化橡胶制品 |
| John's Group Ltd. | 中国 | 19 | $241.5K | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Golden Honest International Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $94.4K | 染色人造纤维织物、鞋靴零件 |
| John's Group Ltd. | 越南 | 24 | $84.3K | 硫化泡沫橡胶、塑料涂层织物 |
| Golden Honest International Ltd. | 43 | $13.2K | 其他化学制剂、其他绳缆 | |
| GOLDEN HONEST INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 4 | $9.3K | 编带 |
| Golden Honest International Ltd. | 美国 | 3 | $1.9K | 模制纸浆 |
| JOHN'S GROUP LTD | 中国香港 | 10 | $368 | 鞋靴零件、机织标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Honest International Ltd. | 美国 | 54 | $3.47M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| John's Group Ltd. | 美国 | 27 | $1.74M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| John's Group Ltd. | 比利时 | 14 | $715.9K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Golden Honest International Ltd. | 巴拿马 | 12 | $630.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Golden Honest International Ltd. | 比利时 | 12 | $513.8K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| John's Group Ltd. | 加拿大 | 6 | $224.9K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Golden Honest International Ltd. | 墨西哥 | 3 | $181.0K | 纺织面料运动鞋 |
| John's Group Ltd. | 墨西哥 | 4 | $146.6K | 纺织面料运动鞋、皮革运动鞋 |
| Golden Honest International Ltd. | 加拿大 | 4 | $145.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| John's Group Ltd. | 英国 | 3 | $47.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | — | $42 |
| 2026-02-26 | 鞋靴零件 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 中国 | $26 |
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | — | — | $14 |
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | — | $16 |
| 2026-02-26 | 模制纸浆 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 其他印刷品 | JOHN'S GROUP LTD | 越南 | $29 |
| 2026-01-09 | 印刷标签 | JOHN'S GROUP LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-09 | 其他纸制品 | JOHN'S GROUP LTD | — | $9 |
| 2026-01-09 | 印刷标签 | JOHN'S GROUP LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-09 | 非织造标签 | JOHN'S GROUP LTD | — | $4 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $42 |
| 2026-02-26 | 鞋靴零件 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2026-02-26 | 模制纸浆 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 纺织面料鞋 | JOHN'S GROUP LTD | — | $6.8K |
| 2026-02-06 | 纺织面料鞋 | JOHN'S GROUP LTD | — | $6.8K |
| 2026-01-09 | 其他皮革鞋 | JOHN'S GROUP LTD | — | $4.8K |
| 2025-12-29 | 纺织面料运动鞋 | JOHN'S GROUP LTD | 新西兰 | $5.2K |
| 2025-12-26 | 纺织面料运动鞋 | JOHN'S GROUP LTD | 比利时 | $25.8K |
| 2025-12-25 | 纺织面料运动鞋 | JOHN'S GROUP LTD | 加拿大 | $4.8K |