Young Poong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Young Poong Việt Nam

105
进口笔数
160
出口笔数
$1.37M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-05进口 $18.5K · 3 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-06进口 $33.9K · 3 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $67.9K · 3 笔2024-09进口 $36.8K · 4 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-12进口 $47.6K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-03进口 $49.6K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $130 · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-09进口 $42.9K · 2 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $51.7K · 6 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $60.5K · 8 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $98.4K · 8 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $77.9K · 7 笔2026-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $77.9K · 7 笔2026-04进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.2K · 8 笔2026-05进口 $80.4K · 6 笔出口 $73.2K · 4 笔2026-06进口 $43.6K · 3 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $65.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-05进口 $18.5K · 3 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-06进口 $33.9K · 3 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $67.9K · 3 笔2024-09进口 $36.8K · 4 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-12进口 $47.6K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-03进口 $49.6K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $130 · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-09进口 $42.9K · 2 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $51.7K · 6 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $60.5K · 8 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $98.4K · 8 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $77.9K · 7 笔2026-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $77.9K · 7 笔2026-04进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.2K · 8 笔2026-05进口 $80.4K · 6 笔出口 $73.2K · 4 笔2026-06进口 $43.6K · 3 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $65.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303072444
企查查编码QVNR64QXNY
成立日期2003-10-01
联系地址Lô B2-10, đường D1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YOUNG POONG VIỆT NAM
企业英文名称YOUNG POONG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-10, đường D1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837908199
邮箱youngpoong_vn@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.5905亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
390810初级形态聚酰胺
800110未锻轧锡
340290工业清洁制剂
283529其他磷酸盐
340249其他有机表面活性剂
853340可变电阻器
853890电器装置零件
732090其他钢弹簧
854520碳刷

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
853590其他高压电路装置
853650其他电气开关
950790其他渔猎用具
740921黄铜带材
750210未锻轧镍

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$851.2K
中国35$285.4K
越南7$100.3K
泰国17$75.0K
日本24$50.7K
印度尼西亚1$2.9K
挪威1$1.2K
法国2$397
美国1$56
土耳其1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.10M
韩国64$857.2K
越南38$240.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Poung Precision Co., Ltd.韩国64$961.6K黄铜带材、初级形态聚酰胺
Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国14$160.3K电动机及零件、1000伏以下电路保护器
Sui On Insulating Materials Co., Ltd.中国12$118.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Young Poung Precision Co., Ltd.泰国15$63.5K未锻轧锡
Wenzhou Enoch Electric Co., Ltd.中国1$15.6K自动断路器、电气装置零件
Longsper Insulation Technology (Tianjin) Co., Ltd.中国5$14.8K陶瓷绝缘子、铝板/片
Wenzhou Ji Yi Trade Co., Ltd.中国4$9.3K非泡沫塑料片、阀门龙头
Young Poung Precision Co., Ltd.日本16$7.6K其他有机表面活性剂、其他化学制剂
Young Poung Precision Co., Ltd.越南2$7.3K音频设备零件、其他电路开关装置
Young Poung Precision Co., Ltd.法国2$397氯化镍

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyunbo Corp中国40$900.0K电器装置零件
Young Poung Precision Co., Ltd.韩国52$730.6K音频设备零件、其他高压电路装置
Young Poung Precision Co., Ltd.越南26$175.8K音频设备零件、其他电路开关装置
Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国12$171.7K电器装置零件
Hyunbo Corp.韩国10$126.4K电器装置零件、其他铜制品
Estec Vietnam Co., Ltd.越南11$62.3K音频设备零件、自粘塑料片
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国4$16.4K织机零件、初级形态PET(<78ml/g)
Young Poung Precision Co., Ltd.中国2$10.1K其他高压电路装置
Young Poong Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K黄铜带材、初级形态聚酰胺
Girim Acoustics韩国2$229音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23电器装置零件Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-23其他钢弹簧Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$300
2026-07-23碳刷Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-23可变电阻器Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$700
2026-07-23碳刷Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-08黄铜带材Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-08工业清洁制剂Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$151
2026-07-08初级形态聚酰胺Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-08其他硫化橡胶制品Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-08其他磷酸盐Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$70

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30音频设备零件Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$400
2026-07-30其他高压电路装置Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$16.6K
2026-07-30音频设备零件Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$75
2026-07-30音频设备零件Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$360
2026-07-30其他高压电路装置Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-24电器装置零件Hyunbo Corp.韩国$13.5K
2026-07-16电器装置零件Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$14.2K
2026-07-09电器装置零件Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-07-08电器装置零件Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd.中国$14.2K
2026-06-26音频设备零件Young Poung Precision Co., Ltd.韩国$160

相关企业 · 同类产品

Young Poong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →