Young Poong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Young Poong Việt Nam
92
进口笔数
145
出口笔数
$1.19M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303072444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR64QXNY |
| 成立日期 | 2003-10-01 |
| 联系地址 | Lô B2-10, đường D1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YOUNG POONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUNG POONG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-10, đường D1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837908199 |
| 邮箱 | youngpoong_vn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.5905亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $769.9K |
| 中国 | 27 | $194.2K |
| 越南 | 7 | $100.3K |
| 泰国 | 16 | $68.7K |
| 日本 | 22 | $50.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
| 挪威 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $397 |
| 美国 | 1 | $56 |
| 土耳其 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $998.8K |
| 韩国 | 55 | $741.2K |
| 越南 | 38 | $240.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $873.5K | 黄铜带材、初级形态聚酰胺 |
| Sui On Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $118.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.9K | 电动机及零件、1000伏以下电路保护器 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $63.5K | 未锻轧锡 |
| Wenzhou Enoch Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 自动断路器、电气装置零件 |
| Longsper Insulation Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 铝板/片、陶瓷绝缘子 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 日本 | 16 | $7.6K | 其他有机表面活性剂、其他化学制剂 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 音频设备零件、其他电路开关装置 |
| Wenzhou Ji Yi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 非泡沫塑料片、阀门龙头 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 法国 | 2 | $397 | 氯化镍 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunbo Corp | 中国 | 40 | $900.0K | 电器装置零件 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $678.4K | 音频设备零件、其他高压电路装置 |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 越南 | 26 | $175.8K | 音频设备零件、其他电路开关装置 |
| Suzhou Hyunbo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.3K | 电器装置零件 |
| Hyunbo Corp. | 韩国 | 5 | $62.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Estec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $62.3K | 音频设备零件、自粘塑料片 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 织机零件、初级形态PET(<78ml/g) |
| Young Poung Precision Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他高压电路装置 |
| Young Poong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 黄铜带材、初级形态聚酰胺 |
| Girim Acoustics | 韩国 | 2 | $229 | 音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢弹簧 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-13 | 其他钢弹簧 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 塑料涂布纸板 | SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 塑料涂布纸板 | SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 塑料涂布纸板 | SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 塑料涂布纸板 | SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 电器装置零件 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 碳刷 | SUZHOU HYUNBO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $180 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $272 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $272 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH ESTEC VIET NAM | 越南 | $18 |