Tan Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tấn Anh
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900244344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UBDJWQ |
| 成立日期 | 2006-01-23 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn Ngô Xuyên, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, thôn Ngô Xuyên, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912819630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $923.3K |
| 中国台湾 | 2 | $77.4K |
| 日本 | 1 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shi Chengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $923.3K | 无机涂布纸、聚合物胶粘剂 |
| Chao Wei Plastic Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $57.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Shuei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.7K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他橡塑机械 | CHAO WEI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $57.0K |
| 2024-05-08 | 轻质乙烯共聚物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-05-08 | 轻质乙烯共聚物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2024-03-12 | 8477机器零件 | CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2024-02-01 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $88.3K |
| 2024-01-18 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $180.1K |
| 2023-12-31 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $89.0K |
| 2023-12-29 | 其他着色制剂 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-20 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $69.9K |
| 2023-11-20 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHI CHENGTAI TRADING CO ;LTD | 中国 | $72.7K |