Thinh Vinh Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thịnh Vĩnh Cường

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$145.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3602354322
企查查编码QVN6QRE9RS
成立日期2010-07-15
联系地址43A/2, tổ 20, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỊNH VĨNH CƯỜNG
企业英文名称THINH VINH CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43A/2, tổ 20, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84918940961
邮箱sales@thinhvinhcuong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848240滚针轴承
848330轴承座
848230球面滚子轴承
848320轴承座
848250圆柱滚子轴承
846694机床零件
848220圆锥滚子轴承
722860其他合金钢条
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$145.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim May Organ Co., Ltd.越南39$145.0K氮、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21轴承座CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$1.8K
2024-10-21滚针轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$425
2024-10-21滚珠轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$90
2024-10-21滚针轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$36
2024-10-21滚珠轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$233
2024-10-21轴承座CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$884
2024-10-21滚珠轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$144
2024-10-21轴承座CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$968
2024-10-21滚珠轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$152
2024-10-21滚珠轴承CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$36

相关企业 · 同类产品

Thinh Vinh Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →