Thinh Vinh Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Vĩnh Cường
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$145.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602354322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QRE9RS |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | 43A/2, tổ 20, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH VĨNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | THINH VINH CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43A/2, tổ 20, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84918940961 |
| 邮箱 | sales@thinhvinhcuong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $145.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 39 | $145.0K | 氮、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 轴承座 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $425 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $90 |
| 2024-10-21 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $36 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $233 |
| 2024-10-21 | 轴承座 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $884 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $144 |
| 2024-10-21 | 轴承座 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $968 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $152 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $36 |