HI-M SOLUTEK VIETNAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI-M SOLUTEK VIệT NAM
- 邮箱38
106
进口笔数
352
出口笔数
$570.7K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107746954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUXK3J8 |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 35, Tòa nhà Keangnam Landmark 72, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI-M SOLUTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI-M SOLUTEK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 35, Tòa nhà Keangnam Landmark 72, Đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439683535 |
| 邮箱 | thuong.dang@lge.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.411亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $281.6K |
| 韩国 | 56 | $184.7K |
| 马来西亚 | 1 | $79.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $12.4K |
| 日本 | 10 | $7.0K |
| 德国 | 2 | $2.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $703 |
| 法国 | 1 | $350 |
| 捷克 | 1 | $278 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $2.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Air Conditioning (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $272.0K | 其他制冷设备、其他塑料制品 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 42 | $138.2K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| df18ad5ba4cf28e2814a2481d44ab1da | 1 | $79.9K | ||
| HI-M SOLUTEK | 韩国 | 14 | $44.6K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| LG Electronics Air Conditioning (Shandong) Co., Ltd. | 2 | $15.7K | 机械密封件、泵及压缩机零件 | |
| HI-M SOLUTEK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.4K | 液体流量计 |
| Wuxi Yolico Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| 0a9810f5a38821b7ce2134165121d831 | 1 | $1.5K | ||
| LGE Pyeongtaek Digital Park | 韩国 | 1 | $1.1K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Fukangxinyu International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $390 | 其他服装配件、针织服装零件 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 71 | $424.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 71 | $350.7K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $292.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $290.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $139.0K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $55.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.1K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.3K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | LG ELECTRONICS AIR CONDITIONING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | LG ELECTRONICS AIR CONDITIONING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $198 |
| 2026-03-25 | 安全阀 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $98 |
| 2026-03-25 | 安全阀 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $98 |
| 2026-03-25 | 发动机泵 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $971 |
| 2026-03-23 | 液体过滤机械 | LG ELECTRONICS AIR CONDITIONING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | LG ELECTRONICS AIR CONDITIONING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | LG ELECTRONICS AIR CONDITIONING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 高压控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $112.8K |
| 2026-04-23 | 高压电线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28 |