Technology Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非数控磨床
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Đức Công Nghệ
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$581.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304914661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34X241V |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | 70 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 02837500186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 845720 | 金属加工单元机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $206.3K |
| 秘鲁 | 9 | $149.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $35.5K |
| 美国 | 10 | $30.0K |
| 印度 | 4 | $22.9K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $18.0K |
| 加拿大 | 4 | $17.4K |
| 哥伦比亚 | 3 | $14.2K |
| 新加坡 | 1 | $13.8K |
| 多米尼加 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | 13 | $163.4K | 非数控磨床、其他金属成型机 |
| Segundo Mondragon Campos | 秘鲁 | 9 | $149.9K | 其他金属成型机、机床零件附件 |
| Embertek Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $44.4K | 非数控磨床、多工位金属机床 |
| CV SKIPOW MANDIRI JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $23.7K | 非数控磨床、矿物粉碎机 |
| Hall Ironworks | 加拿大 | 3 | $15.5K | 其他金属成型机、陶瓷磨轮 |
| Accurate Cylinder & Sleeve Works, LLC | 美国 | 2 | $15.3K | 淀粉胶、手工磨刀石 |
| PT LAHUD JAYA ABADI | 印度尼西亚 | 2 | $14.2K | 涂层玻璃纤维布、皮革加工机械 |
| Aeron Enterprise | 印度 | 2 | $13.4K | 其他金属成型机、可互换钻孔工具 |
| Importadora Robert Racing S.R.L. | 多米尼加 | 2 | $9.7K | 非数控磨床、多工位金属机床 |
| Hind Industries | 印度 | 2 | $9.6K | 非数控磨床 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非数控磨床 | CV SKIPOW MANDIRI JAYA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 非数控磨床 | CV SKIPOW MANDIRI JAYA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $89 |
| 2026-04-13 | 非数控磨床 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $42 |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $93 |
| 2026-04-13 | 非数控磨床 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $101 |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | CV Skipow Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | $101 |
| 2026-04-09 | 机床零件附件 | SEGUNDO MONDRAGON CAMPOS | 秘鲁 | $140 |