An Phat Trading & Service Power Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TIếT KIệM NăNG LượNG AN PHáT

0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0401541535
企查查编码QVNK2EEX55
成立日期2013-06-04
联系地址243 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT TRADING & SERVICE POWER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址243 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842363789878
邮箱info@anphattech.com
官网anphattech.com
传真02363740868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
853650其他电气开关
853810电气装置零件
391910自粘塑料卷
853952LED灯
854411铜绕组线
391732塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$1.12M
老挝71$786.6K
巴布亚新几内亚2$14.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南66$895.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝44$494.6K动植物肥料、其他钢铁结构体
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝27$292.0K动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Foster Electronics Co., Ltd.越南26$93.8K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南26$87.7K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$14.6K高压塑料软管、塑料管件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南5$11.0K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南5$9.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南4$6.2K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30急救包Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-04-30急救包Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$183
2026-04-30急救包Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$147
2026-04-24镀锌钢丝网Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$25.5K
2026-04-10手动螺丝刀CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM越南$9
2026-04-10铜绕组线CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM越南$364
2026-04-101000伏以下插头插座KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-101000伏以下插头插座KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-101000伏以下插头插座CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM越南$26
2026-04-10铜绕组线CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM越南$737

相关企业 · 同类产品

An Phat Trading & Service Power Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →