An Phat Trading & Service Power Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TIếT KIệM NăNG LượNG AN PHáT
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401541535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2EEX55 |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | 243 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TRADING & SERVICE POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842363789878 |
| 邮箱 | info@anphattech.com |
| 官网 | anphattech.com |
| 传真 | 02363740868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853952 | LED灯 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $1.12M |
| 老挝 | 71 | $786.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $895.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 44 | $494.6K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 27 | $292.0K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $93.8K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $87.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $14.6K | 高压塑料软管、塑料管件 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 急救包 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 急救包 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $183 |
| 2026-04-30 | 急救包 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $147 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $25.5K |
| 2026-04-10 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-10 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM | 越南 | $364 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-10 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH AUTO PARTS VIET NAM | 越南 | $737 |