Vholdings Vietnam International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VHOLDINGS VIệT NAM

107
进口笔数
8
出口笔数
$1.35M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-17
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $877 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 1 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $877 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 1 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108890372
企查查编码QVN2XC1YJ5
成立日期2019-09-06
联系地址Số nhà 29 ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VHOLDINGS VIỆT NAM
企业英文名称VHOLDINGS VIET NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29 ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84903211887
邮箱ceo.vholdings@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
730830钢铁门窗
830260金属门闭门器
830160贱金属锁具零件
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
853710电力控制板
392520塑料建材
842531电动绞车
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
830242家具配件
903180其他测量仪器
721990其他不锈钢板
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$659.7K
德国13$417.7K
新加坡14$197.9K
意大利3$32.3K
日本11$25.7K
澳大利亚4$9.8K
马来西亚1$7.4K
韩国4$2.4K
保加利亚1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$56.7K
新加坡1$815

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dormakaba Singapore Pte. Ltd.新加坡25$609.0K金属建筑配件、其他金属锁
Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡23$347.0K钢铁门窗、塑料建材
Guangzhou CN Electrical Equipment Co., Ltd.中国4$75.6K金属保险箱、铝制结构体及部件
Panda Logistics Equipment (Nantong) Co., Ltd.中国3$40.7K铝制结构体、其他升降机械
Bostex Technologies International Pte. Ltd.新加坡3$30.3K数据处理机、电力控制板
Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd.中国4$27.7K铝制结构体及部件、非板状硫化橡胶
Kenwa Co., Ltd.日本11$26.8K其他金属锁、金属建筑配件
HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$12.3K铝制结构体、37.5W以上交直流电机
Jiangmen Camax Hardware Co., Ltd.中国8$10.3K金属建筑配件、其他金属锁
ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd.中国3$373金属建筑配件、其他金属锁

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南1$19.9K氮、氩气
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南1$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南1$14.5K其他塑料制品、电器装置零件
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他液化石油气、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Sun Tech Door & Shutter Pte. Ltd.新加坡1$815钢铁门窗、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他金属锁SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22其他金属锁SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22贱金属铰链SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22金属建筑配件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22金属建筑配件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22金属建筑配件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22金属建筑配件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22贱金属锁具零件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22贱金属锁具零件SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8
2026-04-22贱金属铰链SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$8

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17钢铁门窗SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$400
2026-03-17其他不锈钢板SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$15
2026-03-17钢铁门窗SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD新加坡$400
2024-11-15家具配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$155
2024-11-15家具配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$440
2024-11-11家具配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$155
2024-11-11家具配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$440
2023-08-30其他测量仪器KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$595
2023-08-29其他测量仪器KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$595
2023-05-19其他功能机器MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$19.9K

相关企业 · 同类产品

Vholdings Vietnam International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →