Vholdings Vietnam International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VHOLDINGS VIệT NAM
107
进口笔数
8
出口笔数
$1.35M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-17
最近出口
28
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XC1YJ5 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VHOLDINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VHOLDINGS VIET NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84903211887 |
| 邮箱 | ceo.vholdings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $659.7K |
| 德国 | 13 | $417.7K |
| 新加坡 | 14 | $197.9K |
| 意大利 | 3 | $32.3K |
| 日本 | 11 | $25.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $9.8K |
| 马来西亚 | 1 | $7.4K |
| 韩国 | 4 | $2.4K |
| 保加利亚 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $56.7K |
| 新加坡 | 1 | $815 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dormakaba Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $609.0K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $347.0K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Guangzhou CN Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.6K | 金属保险箱、铝制结构体及部件 |
| Panda Logistics Equipment (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 铝制结构体、其他升降机械 |
| Bostex Technologies International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.3K | 数据处理机、电力控制板 |
| Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 铝制结构体及部件、非板状硫化橡胶 |
| Kenwa Co., Ltd. | 日本 | 11 | $26.8K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 铝制结构体、37.5W以上交直流电机 |
| Jiangmen Camax Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.3K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $373 | 金属建筑配件、其他金属锁 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 氮、氩气 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Sun Tech Door & Shutter Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $815 | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $8 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-03-17 | 其他不锈钢板 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2024-11-15 | 家具配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-11-15 | 家具配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2024-11-11 | 家具配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-11-11 | 家具配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2023-08-30 | 其他测量仪器 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $595 |
| 2023-08-29 | 其他测量仪器 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $595 |
| 2023-05-19 | 其他功能机器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $19.9K |