VNTRADE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNTRADE
9
进口笔数
0
出口笔数
$101.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312307815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63J7DP3 |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNTRADE |
| 企业英文名称 | VNTRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84909431144 |
| 邮箱 | vntrade1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 3 | $45.6K |
| 尼日利亚 | 4 | $30.2K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $16.8K |
| 加纳 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baft International Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $30.2K | 其他粗加工木材、6mm以上非洲柚木 |
| IMK Maderas S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $25.5K | 其他非针叶木、6mm以上木材 |
| Industria Forestal Huayruro S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $20.1K | 其他热带木材、热带成型木材 |
| Lumberia S.A.S. | 厄瓜多尔 | 1 | $16.8K | 其他热带木材、其他热带原木 |
| Sackstar Trading Enterprise | 加纳 | 1 | $8.4K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 6毫米以上非洲楝木 | BAFT INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $9.3K |
| 2025-03-19 | 6mm以上木材 | INDUSTRIA FORESTAL HUAYRURO S A C | 秘鲁 | $20.1K |
| 2024-06-21 | 其他粗加工木材 | BAFT INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2024-06-12 | 其他粗加工木材 | BAFT INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2024-03-06 | 其他粗加工木材 | BAFT INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $8.3K |
| 2023-09-25 | 其他粗加工木材 | IMK MADERAS S A C | 秘鲁 | $2.0K |
| 2023-09-25 | 其他粗加工木材 | IMK MADERAS SAC | 秘鲁 | $9.7K |
| 2023-09-25 | 其他粗加工木材 | IMK MADERAS S A C | 秘鲁 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 其他粗加工木材 | SACKSTAR TRADING ENTERPRISE | 加纳 | $8.4K |
| 2023-06-24 | 其他粗加工木材 | IMK MADERAS SAC | 秘鲁 | $12.7K |