T&M Global Service & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&M GLOBAL
85
进口笔数
2
出口笔数
$7.41M
进口金额
$84
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-08-13
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902043781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0FPPAN |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TM GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84366878687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 85 | $7.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 2 | $84 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishizawa Co., Ltd. | 喀麦隆 | 13 | $1.17M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 9 | $898.5K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 9 | $749.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Transformation du Bois de Djoum | 喀麦隆 | 5 | $681.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 7 | $675.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $444.6K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Goldenwin International Trading Co., Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $411.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zhangjiagang City Jingang Town Hengbang Timber Business Department | 喀麦隆 | 6 | $337.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 9 | $323.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| TG Trade Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $82.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ministry of Defense | 喀麦隆 | 1 | $63 | 飞机零件、涡轮机零件 |
| Smalto | 喀麦隆 | 1 | $21 | 醇酸树脂、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $135.0K |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $135.0K |
| 2026-03-16 | 6mm以上非洲柚木 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $30.3K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $87.7K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $16.4K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $204.6K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $102.8K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $44.0K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $7.3K |
| 2026-01-14 | 6毫米以上沙比利木 | YIWU XIANGYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $7.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他车辆零件 | MINISTERE DE LA DEFENSE | 喀麦隆 | $63 |
| 2024-07-04 | 碳酸钙 | SMALTO | 喀麦隆 | $21 |