T&M Global Service & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&M GLOBAL

109
进口笔数
2
出口笔数
$8.06M
进口金额
$84
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-13
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $517.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $677.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $334.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $748.7K · 10 笔出口 $21 · 1 笔2024-08进口 $538.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $723.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $840.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $583.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $517.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $677.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $334.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $748.7K · 10 笔出口 $21 · 1 笔2024-08进口 $538.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $723.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $840.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $583.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902043781
企查查编码QVNG0FPPAN
成立日期2020-04-14
联系地址Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TM GLOBAL
企业英文名称T&M GLOBAL SERVICE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 3, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+84366878687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木
440729其他热带木材
4407276毫米以上沙比利木

出口

HS 编码产品
283650碳酸钙
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆109$8.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆2$84

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishizawa Co., Ltd.喀麦隆13$1.17M6mm以上木材、其他粗加工木材
Vang Deux Co., Ltd.喀麦隆9$749.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Transformation du Bois de Djoum喀麦隆5$681.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆7$675.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
HONG KONG XINFA TRADING LTD中国香港5$614.0K6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港6$494.1K6mm以上木材、制成炸药
Goldenwin International Trading Co., Ltd.喀麦隆5$411.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Zhangjiagang City Jingang Town Hengbang Timber Business Department喀麦隆6$337.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd.加纳9$323.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
TBD Sarl喀麦隆14$0其他热带木材、6mm以上非洲柚木

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINISTERE DE LA DEFENSE喀麦隆1$63飞机零件、涡轮机零件
Smalto喀麦隆1$21醇酸树脂、钢铁容器<50升

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他粗加工木材HONG KONG XINFA TRADING LTD喀麦隆$22.6K
2026-06-29其他粗加工木材HONG KONG XINFA TRADING LTD喀麦隆$7.6K
2026-06-22其他热带木材Ste Camerounaise de Construction et Transport喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材TBD Sarl喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材TBD Sarl喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材Ste Camerounaise de Construction et Transport喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材TBD Sarl喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材TBD Sarl喀麦隆$0
2026-06-226mm以上非洲柚木TBD Sarl喀麦隆$0
2026-06-22其他热带木材TBD Sarl喀麦隆$0

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他车辆零件MINISTERE DE LA DEFENSE喀麦隆$63
2024-07-04碳酸钙Smalto喀麦隆$21

相关企业 · 同类产品

T&M Global Service & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →