Khanh Hoa Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HOA THàNH

54
进口笔数
229
出口笔数
$518.1K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $73.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 2 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $128.3K · 12 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $67.6K · 6 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-11进口 $28.4K · 4 笔出口 $71.3K · 6 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $46.3K · 7 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $75.4K · 8 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-05进口 $53.1K · 4 笔出口 $56.9K · 12 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $29.8K · 5 笔2026-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $39.7K · 11 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $66.8K · 7 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-06进口 $893 · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $73.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 2 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $128.3K · 12 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $67.6K · 6 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-11进口 $28.4K · 4 笔出口 $71.3K · 6 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $46.3K · 7 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $75.4K · 8 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-05进口 $53.1K · 4 笔出口 $56.9K · 12 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $29.8K · 5 笔2026-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $39.7K · 11 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $66.8K · 7 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-06进口 $893 · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901052934
企查查编码QVN2KH5BRJ
成立日期2019-03-14
联系地址Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÁNH HOA THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84975388946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
320649其他着色制剂
390890其他聚酰胺
848071橡塑模具
390810初级形态聚酰胺
848079非注塑模具
390230丙烯共聚物
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$286.0K
越南45$229.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南229$1.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南34$344.8K其他塑料制品、音频设备零件
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$81.6K火花点火发电机组、扫雪吹雪机
Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$46.4K电动理发剪、橡塑模具
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南2$28.2K火花点火发电机组、瓦楞纸箱
Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd.中国1$17.1K8477机器零件、注塑机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南38$707.3K聚碳酸酯、其他塑料制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南59$572.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南58$127.4K汽车座椅零件、焊接方钢管
Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$103.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$78.8K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05聚丙烯聚合物Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$893
2026-05-09聚丙烯聚合物Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$167
2026-05-09聚丙烯聚合物Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$446
2026-05-09聚丙烯聚合物Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$465
2026-04-21ABS共聚物Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-21聚碳酸酯Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-21染料颜料Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$274
2026-04-21聚丙烯聚合物Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$407
2026-04-21聚碳酸酯Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-21ABS共聚物Minghui Vietnam Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他塑料制品Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-03橡塑模具Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-03橡塑模具Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-03橡塑模具Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-30其他塑料制品Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$233
2026-05-30其他塑料制品Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$233
2026-05-30其他塑料制品Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-05-30其他塑料制品Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$304
2026-05-30其他塑料制品Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-05-28橡塑模具Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Khanh Hoa Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →