Brian Perfume & Natural Bathe Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT BRIAN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315997613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1D6VYH |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | 91 Đường TX 38, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BRIAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Hà Đặc, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84978725270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.2K | 螺纹方头螺钉、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 2 | $1.7K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 非泡沫塑料片 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $27 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $23 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁结构体 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $313 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $23 |
| 2025-05-22 | 非泡沫塑料片 | Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27 |
| 2025-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $23 |
| 2025-05-22 | 其他钢铁结构体 | Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $313 |
| 2025-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $23 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VIET NAM) | 越南 | $314 |
| 2025-04-18 | 螺纹方头螺钉 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VIET NAM) | 越南 | $47 |