Javico Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ JAVICO
2
进口笔数
0
出口笔数
$113.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108321859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGJ3VW2 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ 115 Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JAVICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngõ 115 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | 0967080589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $113.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 工业电炉 | SHANDONG MOMENT BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-07 | 种子分选机 | SHANDONG MOMENT BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-07 | 其他收割机械 | Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-07 | 钢铁门窗 | SHANDONG MOMENT BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-07 | 农产品干燥机 | Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2025-01-07 | 包装机械 | SHANDONG MOMENT BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-01-07 | 其他风扇 | Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-26 | 农产品干燥机 | SHANDONG MOMENT BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-12-26 | 皮带输送机 | Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-26 | 其他连续输送机 | Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |