Phuong Le Technology Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Kỹ Thuật Phương Lê
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104724342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8BUSUE |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯƠNG LÊ |
| 企业英文名称 | PHUONG LE TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842439935646 |
| 邮箱 | Phuongle.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 存储单元 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-13 | 其他电视摄像机 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2025-05-13 | 通信设备 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2025-05-13 | 其他电视摄像机 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2025-05-13 | 其他电路开关装置 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-05-13 | 非磁带视频设备 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-03-15 | 绝缘电线 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2024-03-15 | 通信设备 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |