Southern Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHươNG NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800155237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN506NW36 |
| 成立日期 | 1995-09-05 |
| 联系地址 | 300C, Nguyễn Thông, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 300C, Nguyễn Thông, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02923822212 |
| 邮箱 | duocphuongnamgmp@yahoo.com |
| 官网 | www.newgel.vn |
| 传真 | 02923884121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 290722 | 氢醌及其盐 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $45.7K |
| 印度 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanhong Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.7K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Wuhu Chenyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 灌装封口机 |
| Medilux Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.9K | 氢醌及其盐、其他有机化合物 |
| NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $10.6K | 塑料容器、手动计量泵 |
| Yangzhou Benepack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料容器 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 手动计量泵 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 手动计量泵 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 手动计量泵 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 手动计量泵 | NINGBO DENCALM PACKAGING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 塑料容器 | YANGZHOU BENEPACK CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 塑料容器 | ZHEJIANG WANHONG PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.4K |