Hoang Kim Hai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 加工牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Kim Hải
10
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107008989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFPDG5X |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Số 52 đường Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KIM HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG KIM HAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84853476698 |
| 邮箱 | haihanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021020 | 加工牛肉 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $80.1K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $71.1K | 加工牛肉 |
| Forager Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $9.0K | 加工奶酪、其他干果 |
| The Famous Trading Co. | 韩国 | 1 | $2.2K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他干果 | FORAGER FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $753 |
| 2026-03-25 | 加工奶酪 | FORAGER FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 加工奶酪 | FORAGER FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $899 |
| 2026-01-16 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $899 |
| 2026-01-16 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-10-02 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $708 |
| 2025-10-02 | 加工牛肉 | LINK FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |